captivity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cảnh giam = capt- (nắm bắt) + -ity (trạng thái). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chú chim trong lồng, không thể bay tự do, nhắc bạn về trạng thái bị giam giữ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCaptivity ám chỉ trạng thái bị bắt giữ, bị giam cầm hoặc bị hạn chế tự do, đặc biệt là trái ý muốn của người hoặc động vật. Từ này thường mang sắc thái cảm xúc mạnh, gợi lên hình ảnh rào chắn, xiềng xích hoặc bức tường. Nó cũng có thể được dùng như ẩn dụ để mô tả một tình huống khiến một người cảm thấy bị mắc kẹt bởi hoàn cảnh, nghĩa vụ hoặc sợ hãi. Nguồn gốc từ capt- 'bắt giữ' và -ivity 'trạng thái', vào tiếng Anh qua латин và tiếng Pháp cổ. Khi học, hãy phân biệt với liberty và imprisonment và chú ý các collocation như in captivity, captivity of prisoners.
Người Việt thường hiểu captivity như một trạng thái mất tự do mang nặng cảm xúc, dễ nhầm với imprisonment hoặc confinement ở ngữ cảnh pháp lý hoặc thông thường.
What is the meaning of the word 'captivity'?
Which sentence uses 'captivity' correctly?
What is a synonym for 'captivity'?
What is an opposite of 'captivity'?
In what real-life context might you encounter the word 'captivity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật