LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carbohydrate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carbohydrate Ý nghĩa của Từ

  • một loại thực phẩm cung cấp năng lượng, chẳng hạn như đường và tinh bột
  • hợp chất hữu cơ được tạo thành từ carbon, hydro và oxy
  • nguồn năng lượng chính trong chế độ ăn uống
Illustration for this word

carbohydrate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carbohydrate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɑː.bəʊˈhaɪ.drət/
Mỹ /ˌkɑːr.bəʊˈhaɪ.drɪt/
Tiết
carbohydrate

carbohydrate Từ nguyên của Từ

carbo- = cacbon + hydrate = nước; từ tiếng Latin 'carbo' nghĩa là 'than' và 'hydrat' có nghĩa là 'nước'. Hãy tưởng tượng một đống lửa ấm cúng với những than hồng (carbo) và một nồi nước sôi (hydrate) ở trên, tiếp thêm năng lượng cho bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Carbohydrate là một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ cung cấp năng lượng cho cơ thể. Trong đời sống hàng ngày, nó bao gồm đường, tinh bột và chất xơ, có trong trái cây, cơm, bánh mì và rau quả. Trong hóa học, carbohydrate được phân loại theo số lượng đơn vị đường thành monosaccharide, disaccharide và polysaccharide. Công thức chung thường được viết là (CH2O)n, mặc dù các phân tử thực tế rất đa dạng. Trong chế độ ăn uống, carbohydrate là nguồn năng lượng chính, đặc biệt cho hoạt động nhanh hoặc năng động. Các carbohydrate đơn giản được tiêu hóa nhanh, trong khi tinh bột phức hợp và chất xơ tiêu hóa chậm hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt carbohydrate với đường
  • Dùng số nhiều khi nói về nhóm carbohydrate nói chung
  • Liên hệ carbohydrate với năng lượng, không chỉ mùi vị
  • Hãy phân biệt carbohydrate đơn giản và phức hợp khi lên meal plan
  • Ví dụ: bánh mì, cơm, trái cây
  • Chú ý liều lượng trong mỗi bữa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Carbohydrate luôn có hại cho sức khỏe
  • Tất cả carbohydrate được tiêu hóa như nhau
  • Chỉ đường mới cung cấp năng lượng
  • Carbohydrate làm tăng cân ngay lập tức
  • Chất xơ không phải carbohydrate

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm carbohydrate với đường và không phân biệt carbohydrate đơn giản/phức tạp.

Mẹo Học

  • Học dạng đúng: carbohydrate, carbohydrates
  • Phân loại thành đơn giản vs phức tạp
  • Xem nhãn dinh dưỡng để nhận nguồn carbohydrate
  • Luyện nói về năng lượng trước/sau tập luyện
  • Dùng ví dụ bữa ăn hàng ngày để luyện
  • Nhớ công thức chung (CH2O)n

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'carbohydrate'?

A.Type of mineral
B.Type of sugar
C.Type of fat
D.Type of fuel
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'carbohydrate' used correctly?

A.She packed her lunch with lots of protein and carbohydrate.
B.He bought a new carbohydrate for his car engine.
C.The doctor recommended reducing carbohydrate intake.
D.The teacher discussed the importance of carbohydrates in class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'carbohydrate'?

A.Protein
B.Fat
C.Sugars
D.Minerals
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'carbohydrate'?

A.Fiber
B.Calorie
C.Vitamin
D.Protein
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'carbohydrate'?

A.Astronomy and space exploration
B.Cooking and recipes
C.Fashion and clothing design
D.Automotive engineering

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ