lợi ích sức khỏe tim mạch được giải thích
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tim- (Hy Lạp 'kardia' = tim) + mạch (Latinh 'vasculum' = mạch). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latinh → Anh. Hãy tưởng tượng một trái tim bơm máu qua các mạch như các con đường kết nối các thị trấn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tim mạch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCardiovascular là tính từ mô tả mọi thứ liên quan đến tim và các mạch máu, hoặc hệ tuần hoàn nói chung. Trong y khoa, các cụm như cardiovascular disease (bệnh tim mạch) hoặc cardiovascular health (sức khỏe tim mạch) nhấn mạnh chức năng và rủi ro của tim và mạng lưới mạch máu. cardio- có gốc từ Hy Lạp meaning tim, vascular nghĩa là mạch, khi kết hợp ám chỉ một khía cạnh hệ thống chứ không chỉ một cơ quan. Trong viết về sức khỏe, người ta cũng nói đến cardiovascular fitness hoặc vận động tim mạch. Hiểu được sự khác biệt với cardiac (tập trung vào tim) và vascular (mạch máu) giúp người học dùng từ đúng ngữ cảnh.
Giải thích cho người Việt: cardiovascular bao quát toàn bộ hệ tuần hoàn, không chỉ tim; nhầm lẫn phổ biến với cardiac (tim) và vascular (mạch máu) cần tránh.
What is the meaning of 'cardiovascular'?
Which sentence uses 'cardiovascular' correctly?
What is a synonym for 'cardiovascular'?
What is an antonym for 'cardiovascular'?
How is the term 'cardiovascular' important in the field of medicine?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật