LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lợi ích sức khỏe tim mạch được giải thích

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cardiovascular Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tim và mạch máu
  • thuộc về hệ tuần hoàn
  • liên quan đến sức khỏe tim mạch và bệnh tật
Illustration for this word

cardiovascular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cardiovascular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɑː.dɪ.əʊˈvæs.kjʊ.lər/
Mỹ /ˌkɑr.di.oʊˈvæs.kjʊ.lɚ/
Tiết
cardiovascular

cardiovascular Từ nguyên của Từ

Tim- (Hy Lạp 'kardia' = tim) + mạch (Latinh 'vasculum' = mạch). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latinh → Anh. Hãy tưởng tượng một trái tim bơm máu qua các mạch như các con đường kết nối các thị trấn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tim mạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cardiovascular là tính từ mô tả mọi thứ liên quan đến tim và các mạch máu, hoặc hệ tuần hoàn nói chung. Trong y khoa, các cụm như cardiovascular disease (bệnh tim mạch) hoặc cardiovascular health (sức khỏe tim mạch) nhấn mạnh chức năng và rủi ro của tim và mạng lưới mạch máu. cardio- có gốc từ Hy Lạp meaning tim, vascular nghĩa là mạch, khi kết hợp ám chỉ một khía cạnh hệ thống chứ không chỉ một cơ quan. Trong viết về sức khỏe, người ta cũng nói đến cardiovascular fitness hoặc vận động tim mạch. Hiểu được sự khác biệt với cardiac (tập trung vào tim) và vascular (mạch máu) giúp người học dùng từ đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: tiền tố cardio- mang nghĩa tim, vascular liên quan đến mạch máu. Cardiovascular mô tả hệ tuần hoàn vành mạnh, không chỉ trái tim. Dùng trong văn bản y học hoặc sức khỏe. Cụm từ phổ biến: bệnh tim mạch, sức khỏe tim mạch, fitness tim mạch. Phân biệt cardiovascular với cardiac (tập trung vào tim) và vascular (mạch máu) khi học bài thi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cardiovascular và cardiac có nghĩa giống nhau.
  • vascular luôn liên quan đến tim.
  • cardiovascular chỉ về thể lực, không phải bệnh.
  • sức khỏe tim mạch chỉ quan trọng với người lớn tuổi.
  • cardiovascular có thể hoán đổi với circulatory.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: cardiovascular bao quát toàn bộ hệ tuần hoàn, không chỉ tim; nhầm lẫn phổ biến với cardiac (tim) và vascular (mạch máu) cần tránh.

Mẹo Học

  • 6 mục
  • Nhớ phạm vi hệ thống tuần hoàn
  • Luyện tập các collocations phổ biến (bệnh tim, sức khỏe, thể lực)
  • Phân biệt cardiac, cardiovascular, vascular
  • Dùng sơ đồ/ẩn dụ để nhớ
  • Đọc văn bản y tế để thấy ứng dụng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cardiovascular'?

A.Related to cars
B.Related to heart and blood vessels
C.Related to computers
D.Related to the solar system
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cardiovascular' correctly?

A.I like to eat cardiovascular food
B.The computer had a cardiovascular bug
C.She had a cardiovascular disease
D.He drove a cardiovascular car
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cardiovascular'?

A.Respiratory
B.Muscular
C.Nervous
D.Digestive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cardiovascular'?

A.Heartless
B.Cardiac
C.Arterial
D.Skeletal
Bước 5: Thành thạo

How is the term 'cardiovascular' important in the field of medicine?

A.It is used to study plants
B.It relates to bone diseases
C.It examines rock formations
D.It focuses on heart and blood vessels

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ