catalyze - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc của từ này là 'catalysis' từ tiếng Hy Lạp 'katalusis', trong đó 'kata-' có nghĩa là 'xuống' và 'lysis' có nghĩa là 'giải phóng'. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một tia lửa gây ra phản ứng dây chuyền trong một hàng domino, đại diện cho ý tưởng kích thích thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCatalyze có nghĩa là làm cho một phản ứng xảy ra nhanh hơn, hoặc thúc đẩy sự thay đổi hoặc hành động, đồng thời truyền cảm hứng. Trong khoa học, chất xúc tác làm cho phản ứng hóa học diễn ra nhanh hơn; theo nghĩa bóng, nó có thể mô tả cách một điều gì đó kích hoạt động lực và khởi xướng các sáng kiến. Các collocations điển hình gồm catalyze a reaction, catalyze change, catalyze growth. Lưu ý không phải lúc nào cũng có thể thay thế activate hoặc stimulate tùy ngữ cảnh; sắc thái ngoại lai thúc đẩy chuỗi sự kiện.
Giải thích cho người Việt: catalyze ngụ ý tăng tốc do yếu tố bên ngoài và thường dùng trong văn viết trang trọng; phân biệt với activate/stimulate theo ngữ cảnh.
What does the word 'catalyze' mean?
Identify the correct usage of 'catalyze' in a sentence.
Which word is most similar to 'catalyze'?
What is the opposite of 'catalyze'?
Can you think of a real-life context where 'catalyze' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật