LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

catalyze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

catalyze Ý nghĩa của Từ

  • khiến phản ứng xảy ra nhanh hơn
  • gây ra sự thay đổi hoặc hành động
  • truyền cảm hứng hoặc động lực
Illustration for this word

catalyze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

catalyze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæt.əl.aɪz/
Mỹ /ˈkæt.əl.aɪz/
Tiết
catalyze

catalyze Từ nguyên của Từ

Gốc của từ này là 'catalysis' từ tiếng Hy Lạp 'katalusis', trong đó 'kata-' có nghĩa là 'xuống' và 'lysis' có nghĩa là 'giải phóng'. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một tia lửa gây ra phản ứng dây chuyền trong một hàng domino, đại diện cho ý tưởng kích thích thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Catalyze có nghĩa là làm cho một phản ứng xảy ra nhanh hơn, hoặc thúc đẩy sự thay đổi hoặc hành động, đồng thời truyền cảm hứng. Trong khoa học, chất xúc tác làm cho phản ứng hóa học diễn ra nhanh hơn; theo nghĩa bóng, nó có thể mô tả cách một điều gì đó kích hoạt động lực và khởi xướng các sáng kiến. Các collocations điển hình gồm catalyze a reaction, catalyze change, catalyze growth. Lưu ý không phải lúc nào cũng có thể thay thế activate hoặc stimulate tùy ngữ cảnh; sắc thái ngoại lai thúc đẩy chuỗi sự kiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Thường đi kèm với danh từ đích (một phản ứng, sự thay đổi). 2) Nhấn mạnh sự tăng tốc do yếu tố bên ngoài mang lại. 3) Dùng trong ngữ cảnh trang trọng; nói thông thường có thể dùng làm bừng lên, kích hoạt. 4) Không nhầm với activate hoặc stimulate tùy ngữ cảnh. 5) Collocations phổ biến: catalyze a reaction, catalyze change, catalyze growth. 6) Tránh lạm dụng trong văn nói quá mức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Catalyze không phải chỉ là activate; nhấn mạnh sự tăng tốc nhờ yếu tố bên ngoài.
  • Hay đi kèm với change, growth hoặc reaction; không liên quan trực tiếp đến cảm xúc.
  • Dùng trong văn viết trang trọng; trong nói hàng ngày có thể nói kích hoạt hoặc gây ra.
  • Có thể mô tả người hoặc sự kiện, không chỉ phản ứng hóa học.
  • Catalysis là quá trình; catalyst là tác nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: catalyze ngụ ý tăng tốc do yếu tố bên ngoài và thường dùng trong văn viết trang trọng; phân biệt với activate/stimulate theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa cốt lõi: tăng tốc, catalyze sự thay đổi, truyền cảm hứng hành động.
  • Kết hợp với danh từ như thay đổi, tăng trưởng hoặc phản ứng để luyện collocations.
  • Cụm động từ phổ biến: catalyze a reaction, catalyze growth, catalyze change.
  • Phân biệt với activate hoặc stimulate tùy ngữ cảnh; dùng trong văn viết trang trọng.
  • Thực hành ở các lĩnh vực: khoa học, kinh doanh, chính sách.
  • Thông dụng danh từ: catalysis (quá trình) và catalyst (nhân tố).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'catalyze' mean?

A.To reduce generally
B.To increase a reaction or process
C.To study chemistry
D.To create something anew
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'catalyze' in a sentence.

A.The famous scientist will catalyze the reaction in the lab.
B.She aims to catalyze her art project.
C.They needed to catalyze their friendship to ensure it flourished.
D.The coach can catalyze his team to victory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'catalyze'?

A.Conclude
B.Complicate
C.Initiate
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'catalyze'?

A.Encourage
B.Stagnate
C.Enhance
D.Support
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'catalyze' is relevant?

A.A teacher inspires students to learn about science.
B.An athlete trains hard to achieve personal goals.
C.A chemical reaction speeds up because of a new substance.
D.A team holds a meeting to discuss project ideas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ