LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cessation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cessation Ý nghĩa của Từ

  • hành động dừng lại một cái gì đó
  • một khoảng dừng trong một hoạt động
  • kết thúc của một cái gì đó
Illustration for this word

cessation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cessation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛsˈeɪʃən/
Mỹ /sɛˈseɪʃən/
Tiết
cessation

cessation Từ nguyên của Từ

'cessare' (ngừng) + '-tion' (hành động hoặc quá trình). Thuật ngữ này đã vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'cessation', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cessatio'. Hãy tưởng tượng một đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, báo hiệu cho tất cả các xe dừng lại - khoảng dừng này tượng trưng cho sự ngừng lại trong hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cessation là một danh từ formal chỉ hành động ngừng lại một việc, sự tạm ngưng hay kết thúc một hoạt động. Các cấu trúc thông dụng gồm cessation of hostilities, cessation of smoking hoặc cessation of services. So với stop hay pause, cessation nhấn mạnh quá trình ngưng và kết quả cuối cùng, thường gặp trong văn bản chính thức, tin tức hoặc thông cáo. Người học cần phân biệt rõ ngữ điệu trang trọng và xu hướng dùng trong pháp lý hoặc báo chí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng trong văn bản formal hoặc chính sách
  • 2) Kết hợp với cụm 'cessation of' để chỉ việc kết thúc
  • 3) Khác với stop cho hành động nhanh, ngắn
  • 4) Nhấn mạnh quá trình ngừng và kết quả cuối cùng
  • 5) Tránh dùng trong nói chuyện thông thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cessation không phải là ngừng lại nhanh chóng; nó nhấn mạnh việc kết thúc hoặc tạm dừng formal.
  • Nó không thể dùng như một động từ.
  • Không chỉ dùng cho kết thúc đẫm máu; còn dùng cho kết thúc chính thức của một hoạt động.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng 'kết thúc'; ngữ điệu quan trọng.
  • Không chỉ xuất hiện trong văn bản pháp lý; cũng gặp trong thông cáo chính thức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thấy từ cessation mang sắc thái formal; dùng trong văn bản hành chính hoặc tin tức, còn trong giao tiếp hàng ngày thường dùng kết thúc hoặc chấm dứt.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: cessation of + danh từ
  • Phân biệt cessation với stop tùy ngữ cảnh
  • Luyện tập với chủ đề formal (chính sách, pháp lý, kinh tế) để nghe tông
  • Tìm cụm từ có 'of' để nhận diện đối tượng kết thúc
  • Ghi chú từ đồng nghĩa và mức độ trang trọng
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cessation'?

A.A beginning or initiation
B.A continuation or ongoing process
C.The act of stopping or discontinuation
D.An increase or escalation
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'cessation' correctly.

A.He was happy about the cessation of his work duties.
B.After the cessation of noise, the concert continued.
C.The cessation of rain caused the streets to flood.
D.She celebrated the cessation of her cold by going out to dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cessation'?

A.Continuation
B.Progression
C.End
D.Begin
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cessation'?

A.Stop
B.Continuation
C.End
D.Pause
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a situation where something ceases?

A.When the school year ended, many students felt free.
B.The community saw a cessation of all activities during the storm.
C.They kept working late into the night.
D.The store was busy all day with customers.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Immigration: Festival Visit and Health Check

Travel · Airport

2026.01.11 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ