chimera - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'chimer-' (từ tiếng Hy Lạp 'chimaira') + hậu tố '-a'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quái vật kỳ diệu, nửa sư tử, nửa dê, bay trên bầu trời, tượng trưng cho sự hòa quyện của các yếu tố khác nhau thành một.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChimera là một danh từ có nguồn gốc Hy Lạp, chỉ một quái vật hỗn hợp với thân sư tử, đầu dê ở lưng và đuôi rắn. Trong tiếng Anh hiện đại, chimera cũng được dùng ở nghĩa ẩn dụ để chỉ một ý tưởng đầy hấp dẫn nhưng khó có thể thành hiện thực. Trong sinh học, chimera là một sinh vật chứa các tế bào từ hai nguồn di truyền khác nhau. Từ này hay xuất hiện trong văn học và khoa học với các ngữ cảnh khác nhau như sống động chimera hay chimera của tiến bộ; ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Giải thích ngắn gọn rằng chimera có nghĩa thần thoại, ẩn dụ và khoa học, và người học thường nhầm nghĩa ẩn dụ với nghĩa sinh học.
What is the meaning of the word 'chimera'?
Which sentence uses the word 'chimera' correctly?
Which word is most similar to 'chimera'?
What is the opposite of the word 'chimera'?
Can you think of a real-life context where the term 'chimera' might be applied?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật