LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chimera - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chimera Ý nghĩa của Từ

  • một sinh vật thần thoại với các bộ phận từ nhiều động vật khác nhau
  • một ý tưởng hoặc ảo tưởng kỳ quái
  • một sinh vật di truyền chứa tế bào từ nhiều nguồn khác nhau
Illustration for this word

chimera Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chimera Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kaɪˈmɪərə/
Mỹ /kaɪˈmɪrə/
Tiết
chimera

chimera Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'chimer-' (từ tiếng Hy Lạp 'chimaira') + hậu tố '-a'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quái vật kỳ diệu, nửa sư tử, nửa dê, bay trên bầu trời, tượng trưng cho sự hòa quyện của các yếu tố khác nhau thành một.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chimera là một danh từ có nguồn gốc Hy Lạp, chỉ một quái vật hỗn hợp với thân sư tử, đầu dê ở lưng và đuôi rắn. Trong tiếng Anh hiện đại, chimera cũng được dùng ở nghĩa ẩn dụ để chỉ một ý tưởng đầy hấp dẫn nhưng khó có thể thành hiện thực. Trong sinh học, chimera là một sinh vật chứa các tế bào từ hai nguồn di truyền khác nhau. Từ này hay xuất hiện trong văn học và khoa học với các ngữ cảnh khác nhau như sống động chimera hay chimera của tiến bộ; ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mạo từ bất định khi nói đến một chimera cụ thể.
  • Phân biệt rõ ràng giữa ý nghĩa thần thoại, ẩn dụ và khoa học tùy ngữ cảnh.
  • Trong sinh học, chỉ rõ nguồn gốc tế bào.
  • Cụm từ phổ biến: living chimera, chimera của tiến bộ.
  • Tránh nhầm chimera với hỗn hợp thông thường hoặc ảo tưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chimera không chỉ là con quái vật cổ.
  • Nó cũng không phải lúc nào cũng có nghĩa là điều không thể thực hiện được.
  • Trong sinh học chimera không phải là tương tự như hybrid.
  • Thiếu ngữ cảnh khoa học có thể gây nhầm lẫn.
  • Chimera không nói tới di truyền trộn lẫn ở người theo nghĩa thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn rằng chimera có nghĩa thần thoại, ẩn dụ và khoa học, và người học thường nhầm nghĩa ẩn dụ với nghĩa sinh học.

Mẹo Học

  • Viết năm câu luyện tập cho mỗi nghĩa.
  • Vẽ sơ đồ Venn cho ba nghĩa: thần thoại, ẩn dụ và sinh học.
  • So sánh chimera với hybrid để làm rõ khác biệt.
  • Làm quen với các cụm từ như living chimera và chimera của tiến bộ.
  • Đọc tài liệu sinh học để xem ví dụ thực tế về chimera.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chimera'?

A.A tool used for cooking
B.A type of plant that grows in water
C.A mythical creature composed of different animals
D.A term for a style of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'chimera' correctly?

A.She wore a beautiful chimera to the party.
B.The scientist described his experiment as a chimera of different ideas.
C.The chimera was a popular dish at the restaurant.
D.He found a chimera that solved all his problems.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chimera'?

A.illusion
B.verdant
C.catastrophe
D.euphoria
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'chimera'?

A.fantasy
B.dream
C.reality
D.vision
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'chimera' might be applied?

A.A new technology that combines various existing innovations
B.A place where dreams come true
C.A complex music piece that blends many genres
D.A garden filled with beautiful flowers

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ