LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chivalrous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chivalrous Ý nghĩa của Từ

  • có lòng dũng cảm và danh dự
  • thể hiện lòng tốt với người khác
  • cư xử một cách cao quý và lịch thiệp
Illustration for this word

chivalrous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chivalrous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃɪv.əl.rəs/
Mỹ /ˈʃɪv.əl.rəs/
Tiết
chivalrous

chivalrous Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: hiệp sĩ (đặc điểm cao quý) + -ous (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'caballarius' → Pháp cổ 'chevaler' → Anh ngữ 'chivalrous'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một hiệp sĩ trong bộ giáp lấp lánh dũng cảm bảo vệ người yếu đuối, thể hiện lý tưởng về lòng dũng cảm và danh dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chivalrous mô tả người có can đảm và danh dự, đồng thời đối xử tử tế với người khác. Nó gợi lên hình ảnh một hiệp sĩ với phép lịch sự, sự bảo vệ người yếu và sự công bằng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường chỉ hành vi cao thượng, không chỉ lịch sự mà còn thể hiện sự tử tế và phẩm hạnh. Từ này mang màu sắc lịch sử, nhưng vẫn được dùng để khen ngợi những người cư xử hào hiệp và đáng tin cậy trong cuộc sống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ đến lòng dũng cảm, danh dự và sự tử tế đang được thể hiện.
  • Dùng cho hành vi bảo vệ người khác hoặc giúp những người dễ bị tổn thương.
  • Không phải là sự lịch thiệp thuần túy hay tán tỉnh.
  • Thường đi kèm với các danh từ như hành động hoặc việc làm.
  • Có thể mô tả cả lý tưởng hiệp sĩ lịch sử lẫn hành động đạo đức hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là chỉ là lịch sự; từ này còn hàm chứa phẩm chất đạo đức.
  • Không giới hạn giới tính; cả nam lẫn nữ đều có thể lịch sự như hiệp sĩ.
  • Không phải là tình cảm lãng mạn hay ve vãn; là hành động đạo đức và danh dự.
  • Có căn cứ trong mã hiệp sĩ, nhưng cũng áp dụng cho hành động đạo đức hiện đại.
  • Dùng quá nhiều; tốt nhất chỉ cho các hành động dũng cảm và tử tế nổi bật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và hành động, không chỉ lịch sự; người học có thể nhầm lẫn với sự lịch sự thông thường.

Mẹo Học

  • So sánh chivalrous với gallant và courteous để thấy được sắc thái.
  • Lưu ý nó mô tả hành động chứ không chỉ lịch sự.
  • Tìm ngữ cảnh bảo vệ người yếu.
  • Kết hợp với danh từ như hành động hoặc hành vi để làm rõ hành động.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày khi không có việc làm nổi bật.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để củng cố khía cạnh đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chivalrous'?

A.Rude and unkind
B.Courteously honorable
C.Strict and harsh
D.Lazy and uncaring
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'chivalrous' correctly.

A.He was very chivalrous when he refused to help her with her heavy bags.
B.In the game, the chivalrous knight always protects the weak.
C.She made a chivalrous decision to stay in bed all day.
D.The chivalrous man ignored the rules and broke into the bank.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chivalrous'?

A.Noble
B.Selfish
C.Deceitful
D.Hostile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chivalrous'?

A.Generous
B.Impolite
C.Brave
D.Kind
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might demonstrate 'chivalrous' behavior?

A.He ignored the old lady who fell in the street.
B.A person opens a door for someone who is struggling.
C.They made fun of a friend's mistakes in front of others.
D.She took the last piece of cake without asking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ