LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

choreograph - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

choreograph Ý nghĩa của Từ

  • lập kế hoạch cho các chuyển động của vũ công hoặc diễn viên
  • tổ chức hoặc chỉ đạo một sự kiện hoặc quá trình
  • tạo ra một chuỗi chuyển động hoặc hành động
Illustration for this word

choreograph Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

choreograph Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːr.i.ə.ɡrɑːf/
Mỹ /ˈkɔːr.i.ə.ɡræf/
Tiết
choreograph

choreograph Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'choreo-' (múa) + '-graph' (viết). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'choreia' (múa) → tiếng Pháp 'chorégraphie' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một buổi biểu diễn múa rực rỡ được diễn ra qua một biên đạo đã được viết ra, nhấn mạnh sự chính xác và sáng tạo trong việc tổ chức các chuyển động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Choreograph có nghĩa là lên kế hoạch các động tác của vũ công hoặc người diễn, tổ chức hoặc chỉ đạo một sự kiện hoặc quy trình, và tạo ra một chuỗi động tác hoặc hành động. Nó gợi ý thiết kế tỉ mỉ, nhịp độ và sự phối hợp, thường có nhạc nền hoặc chỉ dẫn trên sân khấu, để cho ra một buổi biểu diễn đồng nhất và đầy biểu cảm hoặc một quá trình hoạt động trơn tru. Khi bạn choreograph một điệu múa, bạn phác thảo bước nhảy, hình thức và các chuyển động; đối với một dự án, bạn sắp xếp các giai đoạn, phân công vai trò và thứ tự công việc. Từ này nhấn mạnh sự sáng tác và kiểm soát chính xác, trong nghệ thuật lẫn tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • choreograph là một động từ; danh từ là choreography và người thực hiện là choreographer.
  • • Dùng với nhạc múa, buổi diễn hoặc dự án để diễn đạt việc lên kế hoạch động tác.
  • • Quá khứ: choreographed; hiện tại tiếp diễn: choreographing.
  • • Trong ngữ cảnh phi nghệ thuật, dùng từ khác như tổ chức hoặc lập kế hoạch.
  • • Thường đi kèm với bước, hình thức và chuyển động.
  • • Gợi hình ảnh sáng tạo và kiểm soát chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • choreograph chủ yếu được dùng cho múa; cho sự kiện ngoài múa, nên dùng lên kế hoạch/ tổ chức.
  • Choreograph không phải đồng nghĩa với tự thực hiện tất cả động tác.
  • Coreography là danh từ; choreograph là động từ; phân biệt đúng-dùng.
  • Trong ngữ cảnh phi nghệ thuật, dùng từ thích hợp như lập kế hoạch.
  • Thường gặp với các yếu tố như bước, hình thức, chuyển động và nhịp điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có khuynh hướng dùng từ dàn dựng vũ đạo cho choreograph; khi nói về hoạt động khác, cần dùng lên kế hoạch/ tổ chức. Học viên hay nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Phân biệt choreograph (động từ) và choreography (danh từ).
  • Dùng với múa, cảnh diễn hoặc dự án.
  • Học các dạng động từ: choreographing, choreographed.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh phi nghệ thuật.
  • Ghi nhớ cụm từ thường gặp: bước, hình thức, chuyển động, nhịp điệu.
  • Theo dõi ví dụ thực tế để nắm ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'choreograph' mean?

A.To create and arrange dance movements
B.To compose music for a dance
C.To perform a dance routine
D.To write a story about dancing
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'choreograph' correctly.

A.The dancers prepared to choreograph their routine for the show.
B.He wanted to choreograph the new kitchen design.
C.She decided to choreograph a painting for her art class.
D.They choreograph their weekend plans every Friday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'choreograph'?

A.Execute
B.Plan
C.Dance
D.Perform
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'choreograph'?

A.Improvise
B.Organize
C.Arrange
D.Design
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where one might choreograph a dance?

A.At a wedding, the couple prepares their dance without any specific plan.
B.In a theater production, the director and choreographer work together to create dance sequences.
C.During a party, people start dancing spontaneously without any prior planning.
D.In a fitness class, the instructor lets participants move freely without a set routine.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ