LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chronicle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chronicle Ý nghĩa của Từ

  • một bản ghi các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian
  • ghi lại các sự kiện một cách chi tiết
Illustration for this word

chronicle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chronicle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɒnɪkəl/
Mỹ /ˈkrɑːnɪkəl/
Tiết
chronicle

chronicle Từ nguyên của Từ

biên niên = chronos (thời gian) + -icle (nhỏ). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'chronica', tiếng Hy Lạp 'kronika'. Hãy tưởng tượng một quyển sách nhỏ kể về câu chuyện của thời gian và sự kiện, giống như lật trang của một cuốn sách lịch sử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chronicle là danh từ chỉ một bản ghi chép lịch sử được trình bày theo trình tự thời gian, hoặc một tác phẩm biên niên sử. Động từ to chronicle có nghĩa ghi lại các sự kiện một cách chi tiết và theo trình tự thời gian. Trong tiếng Anh, chronicle có sắc thái trang trọng, mang tính sử liệu, khác với nhật ký (journal) mang tính cá nhân. Các cụm từ thường gặp gồm 'a chronicle of events' hoặc 'the city’s chronicle'. Lời khuyên cho người học: đừng hiểu nhầm chronicle như chỉ kể chuyện hư cấu; nó thường nhấn mạnh chứng cứ và thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt dạng danh từ và động từ
  • Dùng với các cụm từ như a chronicle of events hoặc to chronicle events
  • Giọng điệu trang trọng, mang tính sử liệu
  • Không đúng với nhật ký
  • Thường dùng cho chủ đề lịch sử hoặc tiêu đề
  • Kiểm tra thứ tự thời gian

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ chronicle luôn là nhật ký cá nhân
  • Nhầm lẫn với history hoặc chronology khi dùng ở danh từ
  • Giả định rằng biên niên sử là hư cấu hoặc giật gân
  • So sánh nhầm với annals
  • Sử dụng cho sự kiện hàng ngày mà thiếu ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt biên niên sử với ghi chép cá nhân; chú ý ngữ cảnh trang trọng, mang tính sử liệu.

Mẹo Học

  • Phân biệt cách dùng danh từ và động từ
  • Sử dụng với 'a chronicle of events' hoặc 'to chronicle events'
  • So sánh với nhật ký để thấy sự khác biệt giọng điệu
  • Chọn chủ đề lịch sử
  • Kiểm tra trình tự thời gian
  • Đọc một biên niên sử ngắn để thấy giọng điệu khách quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chronicle'?

A.A famous building
B.A type of animal
C.A type of vegetable
D.A record of events
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'chronicle' used correctly?

A.She ate a delicious chronicle for lunch.
B.He decided to chronicle his travels in a journal.
C.The cat chronicle across the garden.
D.I need to buy some fresh chronicle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'chronicle'?

A.Appendix
B.Fragment
C.Narrative
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chronicle'?

A.Document
B.Describe
C.Remember
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'chronicle' in a real-life context?

A.Singing a popular song
B.Talking about the weather
C.Describing a new recipe
D.Discussing the historical chronicle of a famous battle

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ