LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chronometer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chronometer Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị đo thời gian chính xác
  • một dụng cụ xác định kinh độ trên biển
  • một chiếc đồng hồ rất chính xác
Illustration for this word

chronometer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chronometer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krəˈnɒm.ɪ.tər/
Mỹ /krəˈnɑː.mɪ.t̬ɚ/
Tiết
chronometer

chronometer Từ nguyên của Từ

Rễ: 'chrono-' (thời gian) + 'meter' (đo). Xuất phát từ tiếng Latinh 'chronometrum' qua tiếng Hy Lạp, sau đó từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thủy thủ sử dụng một chiếc đồng hồ dài để điều hướng trên biển, đảm bảo họ tìm được tuyến đường nguy hiểm bằng việc đo thời gian chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chronometer là một thiết bị đo thời gian cực kỳ chính xác. Lịch sử nó đóng vai trò then chốt trong navigation, cho phép thủy thủ xác định kinh độ bằng cách so sánh giờ địa phương với một thời gian tham chiếu. Từ này có nguồn gốc từ chữ chính chrono- (thời gian) và metron (đo lường) và đi qua tiếng Hy Lạp rồi Latinh sang tiếng Anh. Ngày nay chronometer được dùng trong ngữ cảnh hàng hải và đồng hồ đeo tay cao cấp để thể hiện độ chính xác vượt trội so với đồng hồ thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với các tính từ như cực kỳ chính xác hoặc được chứng nhận; phân biệt chronometer và chronograph; gắn với ngữ cảnh hàng hải; nhớ nguồn gốc hàng hải; tránh nhầm với đồng hồ đợt bình thường; khi nói về đồng hồ thật hãy nhắc đến chứng nhận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống đồng hồ bấm giờ
  • Mọi đồng hồ đều là chronometer
  • Chỉ thủy thủ mới dùng chronometer
  • Chỉ cần chạy nhanh là chronometer
  • Chronometer bằng đồng hồ thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nhầm chronometer với đồng hồ bấm giờ hay đồng hồ thông thường; cần nhấn mạnh bối cảnh hàng hải và chứng nhận.

Mẹo Học

  • Nhận diện tiền tố chrono- (thời gian) và metron (đo lường)
  • Phân biệt chronometer với chronograph và đồng hồ thường
  • Liên hệ với ngữ cảnh hàng hải và kinh độ
  • Kiểm tra chứng nhận khi nói về đồng hồ
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh hàng hải và đồng hồ cao cấp
  • Phát âm -meter- cho chính xác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'chronometer' mean?

A.A type of fish
B.A dance style
C.A device for measuring time accurately
D.A historical document
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'chronometer' correctly.

A.The sailor relied on his chronometer to keep accurate time.
B.I measured the temperature using a chronometer.
C.She painted a beautiful chronometer on the canvas.
D.The chronometer was filled with delicious fruit salad.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chronometer'?

A.Clock
B.Sundial
C.Timer
D.Scale
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chronometer'?

A.Dysfunction
B.Disorder
C.Chaos
D.Randomness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a chronometer is essential?

A.During a race, keeping track of time is critical.
B.A chef needs to time the cooking process.
C.While sailing, knowing the exact time can prevent navigation issues.
D.In a classroom, students often keep track of their breaks.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ