chronometer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'chrono-' (thời gian) + 'meter' (đo). Xuất phát từ tiếng Latinh 'chronometrum' qua tiếng Hy Lạp, sau đó từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thủy thủ sử dụng một chiếc đồng hồ dài để điều hướng trên biển, đảm bảo họ tìm được tuyến đường nguy hiểm bằng việc đo thời gian chính xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChronometer là một thiết bị đo thời gian cực kỳ chính xác. Lịch sử nó đóng vai trò then chốt trong navigation, cho phép thủy thủ xác định kinh độ bằng cách so sánh giờ địa phương với một thời gian tham chiếu. Từ này có nguồn gốc từ chữ chính chrono- (thời gian) và metron (đo lường) và đi qua tiếng Hy Lạp rồi Latinh sang tiếng Anh. Ngày nay chronometer được dùng trong ngữ cảnh hàng hải và đồng hồ đeo tay cao cấp để thể hiện độ chính xác vượt trội so với đồng hồ thông thường.
Người Việt học có thể nhầm chronometer với đồng hồ bấm giờ hay đồng hồ thông thường; cần nhấn mạnh bối cảnh hàng hải và chứng nhận.
What does the word 'chronometer' mean?
Choose the sentence that uses 'chronometer' correctly.
Which word is most similar to 'chronometer'?
What is the opposite of 'chronometer'?
Can you think of a real-life scenario where a chronometer is essential?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật