LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chức năng của lông ở tế bào là gì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cilia Ý nghĩa của Từ

  • Cấu trúc tóc nhỏ trên tế bào.
  • Các khối nhỏ giúp trong việc di chuyển hoặc cảm nhận.
Illustration for this word

cilia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cilia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪl.i.ə/
Mỹ /ˈsɪl.i.ə/
Tiết
cilia

cilia Từ nguyên của Từ

Cilia có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cilium', nghĩa là 'lông mi'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những lông mi nhỏ đang lay động cùng nhau để giúp di chuyển các sinh vật nhỏ trong nước hoặc giữ bụi ra khỏi mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lông mao là các cấu trúc siêu nhỏ ở dạng sợi lông mọc trên bề mặt nhiều tế bào. Có hai loại chính: lông mao chuyển động và lông mao cảm giác. Lông mao chuyển động đập theo nhịp để đẩy chất lỏng, chất nhầy hoặc tế bào lên trên bề mặt. Lông mao cảm giác hoạt động như anten để nhận tín hiệu hóa học hoặc thay đổi môi trường. Ở người, lông mao phủ lên đường hô hấp và các cơ quan khác, giúp di chuyển chất nhầy và cảm nhận kích thích. Từ nguyên từ tiếng Latinh cilium nghĩa là lông mi, và được dùng phổ biến trong sinh học, y học và giải phẫu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • cilia là từ vựng ở số nhiều; số ít là cilium.
  • Chúng có thể chuyển động hay cảm giác; không phải lúc nào cũng chuyển động.
  • Đừng nhầm chúng với lông mi ở mắt.
  • Dùng thuật ngữ chính xác như lông mao chuyển động và lông mao cảm giác.
  • Cấu trúc như: lông mao đập, chuyển động của lông mao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cilia không phải là lông mi; phân biệt thuật ngữ sinh học và giải phẫu mắt.
  • Không phải mọi lông mao đều chuyển động; một số có vai trò cảm giác.
  • Lông mao có ở nhiều mô chứ không chỉ đường hô hấp.
  • Lông mao và lông iso (flagellum) là hai cấu trúc khác nhau.
  • Tránh dịch sai 'lông' cho mọi ngữ cảnh chuyên môn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt gặp khó khăn khi phân biệt lông mao dùng cho cơ học và cảm giác. Cần luyện tập qua ngữ cảnh sinh học.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai loại: lông mao chuyển động và lông mao cảm giác.
  • Kết hợp lông mao với từ như chất nhầy, đường hô hấp, biểu mô để ghi nhớ.
  • Học tính từ liên quan: ciliary (thuộc về lông mao).
  • Luyện tập câu với 'lông mao đập' hoặc 'động tác của lông mao'.
  • Ôn lại quan hệ giữa số ít cilium và số nhiều silia.
  • Đọc to văn bản sinh học để rèn phát âm và chính tả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cilia'?

A.Small hair-like structures on the surface of some cells
B.A type of fruit
C.A tool used in painting
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cilia' correctly?

A.The bacteria moved swiftly with the help of their cilia.
B.The artist used cilia to paint a beautiful landscape.
C.Cilia is the main ingredient in a cake recipe.
D.The cilia of the boxers were incredible during the fight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cilia'?

A.Flagella
B.Cell
C.Tissue
D.Bone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cilia'?

A.Hair
B.Lack of movement
C.Appendage
D.Cell membrane
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where cilia are important?

A.A swimmer relies on their arms to stay afloat.
B.A chef prepares meals using fresh ingredients.
C.Respiratory cells use tiny structures to move mucus out of the lungs.
D.A gardener grows plants in rich soil.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ