LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clammy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clammy Ý nghĩa của Từ

  • ẩm và hơi lạnh
  • dính và khó chịu
  • đổ mồ hôi hoặc ẩm khi chạm vào
Illustration for this word

clammy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clammy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklæmi/
Mỹ /ˈklæmi/
Tiết
clammy

clammy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: clam (động từ - bám dính) + -my (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'clammy', nguồn gốc không rõ; có thể bắt nguồn từ 'clam' + '-y'. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một cái bắt tay ẩm ướt và lạnh lẽo, để lại cảm giác dính dính trên lòng bàn tay của bạn, khiến bạn cảm thấy không thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

clammy là tính từ mô tả cảm giác ẩm ướt và hơi lạnh khi chạm vào bề mặt hoặc da, thường kèm theo cảm giác dính và khó chịu. Nó cũng có thể mô tả người mồ hôi nhiều, lòng bàn tay ướt và lạnh. Cách dùng phổ biến: bắt tay ướt lạnh, căn phòng ẩm thấp và lạnh, da sau khi vận động vẫn còn đổ mồ hôi. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ chưa rõ; có thể liên quan tới ý niệm ẩm ướt ghim và bám dính. Hình ảnh gợi nhớ: một cái bắt tay lạnh và ẩm làm bạn cảm thấy khó chịu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả cảm giác ẩm ướt và hơi lạnh khi chạm vào.
  • - Thường gặp khi đổ mồ hôi hoặc căng thẳng.
  • - Không dùng cho thời tiết ấm áp và khô ráo.
  • - Thường đi kèm với bàn tay, lòng bàn tay, phòng hoặc tầng hầm.
  • - Hình ảnh gợi nhớ: bắt tay lạnh và ẩm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn clammy với thời tiết ẩm ướt nói chung.
  • Cho rằng nó chỉ mô tả thời tiết chứ không phải cảm giác chạm.
  • Tin rằng nó mô tả nóng và đổ mồ hôi thay vì lạnh và dính.
  • Nghĩ rằng mọi thứ ẩm ướt đều ướt sũng hoàn toàn.
  • Liên tưởng clammy với hải sản chứ không phải cảm giác chạm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng clammy mô tả cảm giác chạm, không phải thời tiết; thường gợi ý khó chịu hoặc lo lắng; người học có thể nhầm với độ ẩm của không khí.

Mẹo Học

  • Sử dụng với tay, da hoặc phòng để diễn đạt cảm giác ẩm ướt nhẹ.
  • So sánh với damp và wet để phân biệt sắc thái.
  • Hình ảnh gợi nhớ: bắt tay lạnh và ẩm.
  • Luyện tập trong bối cảnh như bắt tay căng thẳng hoặc tầng hầm ẩm.
  • Hạn chế dùng cho mô tả thời tiết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'clammy' mean?

A.Dry and airy
B.Sticky or moist, often unpleasantly so
C.Warm and cheerful
D.Bright and shiny
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'clammy' correctly.

A.The sunny day made everyone feel clammy and happy.
B.The clammy dessert was a hit at the party.
C.She wiped her clammy hands on her jeans after the tense meeting.
D.His clammy enthusiasm energized the crowd.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clammy'?

A.Wet
B.Dry
C.Fluffy
D.Hard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clammy'?

A.Cool
B.Sticky
C.Dry
D.Moist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel clammy?

A.She enjoyed a sunny picnic by the river.
B.After exercising in the humidity, he felt uncomfortable and his skin was covered in sweat.
C.The sun shone brightly on the beach, making it a perfect day for swimming.
D.The cool breeze helped him cool down after his run.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ