LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clamp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clamp Ý nghĩa của Từ

  • giữ chặt một cái gì đó ở vị trí
  • một thiết bị để giữ hoặc gắn kết các vật thể
  • hạn chế hoặc giới hạn một cái gì đó, như chuyển động hoặc sự phát triển
Illustration for this word

clamp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clamp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klæmp/
Mỹ /klæmp/
Tiết
clamp

clamp Từ nguyên của Từ

clamp = clamp + -ing. Nguồn gốc lịch sử: 'clam' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là giữ chặt, liên quan đến 'klammern' trong tiếng Đức. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái kẹp kim loại chắc chắn giữ chặt hai mảnh gỗ với nhau, ngăn cản bất kỳ sự di chuyển nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clamp có nghĩa là một dụng cụ hoặc hành động. Danh từ chỉ một dụng cụ ghì chặt hai mảnh lại với nhau để làm việc, ví dụ khi dán keo gỗ hoặc lắp ráp kim loại. Động từ nghĩa là ghì chặt để chúng không di chuyển hoặc hạn chế sự tăng trưởng hoặc hoạt động. Hình ảnh nhớ: dụng cụ kim loại ghì hai miếng gỗ lại với nhau thành một khớp chắc chắn. Nguồn gốc: clamp bắt nguồn từ tiếng Anh cổ clam, liên quan đến German klammern.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa danh từ và động từ. Dùng 'to clamp down' để mô tả việc siết chặt, không chỉ giữ cố định thông thường. Tránh nhầm với 'cramp'. Chọn loại kẹp phù hợp. Cẩn thận với lực ép để tránh làm hỏng bề mặt. Hình ảnh nhớ giúp ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Clamp chỉ dùng cho thợ mwood.
  • to clamp là ép chặt mà không có dụng cụ.
  • Kẹp luôn cố định sau khi dùng.
  • Động từ và danh từ không có cùng mức lực.
  • Không thể điều chỉnh khi đã kẹp chặt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng clamp có vai trò là công cụ và hành động; tránh nhầm với cramp và nghĩ kẹp luôn cố định vĩnh viễn.

Mẹo Học

  • Tạo flashcard cho dụng cụ và hành động.
  • Luyện tập với các loại kẹp khác nhau.
  • Nhớ các cụm từ như 'to clamp down'.
  • So sánh với 'press' và 'squeeze'.
  • Hình dung câu chuyện ghì chặt để nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clamp'?

A.A tool used for tying knots
B.To make loud noises
C.A small insect
D.To fasten or hold tightly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'clamp' used correctly?

A.She used a clamp to secure the wood pieces together
B.The cat ran quickly past the clamp
C.His favorite food is clamp soup
D.The sun was shining brightly in the clamp
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'clamp'?

A.Grasp
B.Loosen
C.Release
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clamp'?

A.Release
B.Secure
C.Tighten
D.Fasten
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use a 'clamp'?

A.Fixing a broken pipe
B.Cooking a delicious meal
C.Writing a poem
D.Playing a musical instrument

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ