LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clause - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clause Ý nghĩa của Từ

  • một phần cụ thể trong tài liệu pháp lý hoặc thỏa thuận
  • một tuyên bố cụ thể trong hợp đồng
  • một phần riêng biệt của văn bản đã viết
Illustration for this word

clause Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clause Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɔːz/
Mỹ /klɔz/
Tiết
clause

clause Từ nguyên của Từ

Gốc: 'claudere' (đóng) + hậu tố '–us' (tạo danh từ). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa đóng lại để seal một thỏa thuận, giống như đóng một phần của hợp đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hợp đồng lên bàn và lướt ngón tay dọc mép để lật từng trang. Chuyển từ một điều khoản sang điều khoản khác, move sự chú ý của tôi, nhích nhích nhịp đọc. Tôi điều chỉnh ngón tay, giữ chặt câu đó và quyết định nó được đặt ở đâu trong toàn bộ văn bản. Cảm giác đó dần thành hình khi thấy nó nằm trong mạch văn lớn hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, clause có hai nghĩa chính: một đơn vị ngữ pháp có chủ ngữ và động từ, và một điều khoản trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý. Trong văn bản pháp lý, các điều khoản được đánh số và quy định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm và điều kiện; còn trong ngữ pháp thì mệnh đề được phân thành mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc. Người học thường nhầm lẫn giữa clause và câu hoàn chỉnh hoặc cho rằng mọi clause là một câu đầy đủ. Ở tiếng Việt, thuật ngữ điều khoản dùng cho pháp lý còn mệnh đề dùng cho ngữ pháp, vì vậy cần phân biệt ngữ cảnh khi dịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ clause có hai ý nghĩa: đơn vị ngữ pháp và điều khoản trong hợp đồng.
  • Tìm các điều khoản được đánh số trong văn bản pháp lý.
  • Học các collocations thường gặp như điều khoản trách nhiệm, điều khoản bảo mật.
  • Phân biệt mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc trong ngữ pháp.
  • Cẩn thận với từ dễ bị hiểu sai khi dịch.
  • Sử dụng từ điển thuật ngữ pháp lý để đối chiếu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một mệnh đề luôn là một câu hoàn chỉnh
  • Điều khoản bằng với toàn bộ hợp đồng
  • Điều khoản và điều mục có thể thay thế
  • Một điều khoản luôn biểu thị nghĩa vụ
  • Mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt điều khoản hợp đồng và mệnh đề ngữ pháp helps phân biệt nghĩa trong thực tế.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa của điều khoản và để chúng riêng biệt.
  • Luyện nhận biết mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc trong ví dụ.
  • Học các điều khoản thông dụng theo chủ đề (trách nhiệm, bảo mật, chấm dứt).
  • So sánh điều khoản với các phần khác nhau của văn bản.
  • Tạo từ điển thuật ngữ điều khoản cho tra cứu nhanh.
  • Luyện dịch điều khoản bằng mẫu hợp đồng song ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clause'?

A.Angry
B.Jump
C.Sentence
D.Circle
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'clause' used correctly?

A.I ran yesterday clause
B.He likes to eat pizza
C.She jumped high clause
D.The clause in the contract was clear
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'clause'?

A.Section
B.Piece
C.Paragraph
D.Whole
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a legal document, what is the role of a 'clause'?

A.Provide a conclusion
B.Ask a question
C.Define a rule or condition
D.Describe a character
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you might encounter a 'clause' in a contract.

A.Joyful
B.Exciting
C.Confusing
D.Important

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at an Agency

Travel Insurance

2026.01.21 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ