cloak - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: không có tiền tố; gốc cloak; số nhiều cloaks. (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ cloque/cloque qua tiếng Anh Trung cổ; nguồn gốc có thể từ Latinh clocca. (c) hình ảnh nhớ: hình dung một nhân vật khoác áo choàng dài bước qua phố đêm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcloak danh từ nghĩa là một chiếc áo choàng dài, rộng mặc bên ngoài quần áo, thường chạm tới đầu gối hoặc dài hơn. Nó cũng có thể chỉ một thứ gì đó che đậy hoặc che khuất như áo choàng của sự bí mật hoặc bóng tối. Dạng động từ to cloak có nghĩa là che đậy hoặc ngụy trang. Trong tiếng Anh hàng ngày cloak ít được dùng bằng coat hay cape, nhưng trong văn chương hoặc tiêu đề tin tức lại thường gặp. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ cloque thông qua Latinh clocca.
Người học tiếng Việt thường nghĩ cloak là áo choàng dài mang tính cổ điển; cần chú ý sự khác biệt giữa trang trọng và ẩn dụ trong tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'cloak'?
Which of the following sentences uses 'cloak' correctly?
Which word is a synonym of 'cloak'?
What is the opposite of 'cloak'?
In what real-life scenario would someone wear a cloak?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật