LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cloak - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cloak Ý nghĩa của Từ

  • Danh từ: một chiếc áo choàng dài mặc ngoài áo khác.
  • nghĩa bóng: thứ gì đó che khuất hoặc che giấu.
  • Động từ: che phủ, ẩn đi.
Illustration for this word

cloak Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cloak Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kləʊk/
Mỹ /kloʊk/
Tiết
cloak

cloak Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: không có tiền tố; gốc cloak; số nhiều cloaks. (b) nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ cloque/cloque qua tiếng Anh Trung cổ; nguồn gốc có thể từ Latinh clocca. (c) hình ảnh nhớ: hình dung một nhân vật khoác áo choàng dài bước qua phố đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cloak danh từ nghĩa là một chiếc áo choàng dài, rộng mặc bên ngoài quần áo, thường chạm tới đầu gối hoặc dài hơn. Nó cũng có thể chỉ một thứ gì đó che đậy hoặc che khuất như áo choàng của sự bí mật hoặc bóng tối. Dạng động từ to cloak có nghĩa là che đậy hoặc ngụy trang. Trong tiếng Anh hàng ngày cloak ít được dùng bằng coat hay cape, nhưng trong văn chương hoặc tiêu đề tin tức lại thường gặp. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ cloque thông qua Latinh clocca.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cloak cho áo choàng dài th 넓, khác với áo khoác thông thường
  • cloak có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ che đậy bí mật or bóng tối
  • to cloak trang trọng, nên dùng từ phổ thông khi nói chuyện hằng ngày
  • phân biệt với cape ngắn hơn và mang tính chất thẩm mỹ
  • cloaks số nhiều khi nói về nhiều áo choàng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cloak giống với áo choàng hoặc áo khoác
  • chỉ dùng ở nội thất
  • cloak chỉ dành cho văn chương
  • cloak không có dạng số nhiều
  • cloak luôn ngụ ý bí mật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ cloak là áo choàng dài mang tính cổ điển; cần chú ý sự khác biệt giữa trang trọng và ẩn dụ trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Học danh từ và động từ riêng
  • Nhớ các collocations như cloak of secrecy
  • So sánh với manteau và cape để thấy khác biệt
  • Luyện tập bằng câu văn mang tính văn học
  • Xem ví dụ trong tiêu đề tin tức để thấy ẩn dụ
  • Ghi chú các thành ngữ liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cloak'?

A.A cover for the head
B.A type of footwear
C.A type of jacket
D.A loose outer garment
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'cloak' correctly?

A.She wore a swimsuit to the beach.
B.The dog chased its tail in circles.
C.He put on a cloak to shield himself from the rain.
D.The bookshelf was full of books.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cloak'?

A.Hat
B.Shoes
C.Robe
D.Shorts
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cloak'?

A.Jacket
B.Reveal
C.Cover
D.Hide
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone wear a cloak?

A.At a beach party
B.While swimming in a pool
C.During a medieval-themed event
D.At a ski resort

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ