LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clumsy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clumsy Ý nghĩa của Từ

  • vụng về trong chuyển động hoặc hành động
  • thiếu duyên dáng hoặc thanh thoát
  • khó quản lý
Illustration for this word

clumsy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clumsy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklʌm.zi/
Mỹ /ˈklʌm.zi/
Tiết
clumsy

clumsy Từ nguyên của Từ

clumsy = clum- (từ 'clum', có thể có nguồn gốc từ Bắc Âu) + -sy (hậu tố chỉ đặc điểm). Có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'clumse' → tiếng Bắc Âu cổ 'klums'. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chú chó con to lớn cố gắng di chuyển trong một căn phòng nhỏ, đổ vỡ mọi thứ trên đường đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clumsy là từ để miêu tả sự vụng về khi di chuyển hoặc xử lý đồ vật, thiếu sự duyên dáng. Nó có thể ám chỉ sự vụng về thể chất hoặc cách xử lý công việc một cách thiếu nhã nhặn. So với từ vụng về hay lanh lợi, clumsy nhấn mạnh hành động thực tế, không có ý xúc phạm. Dùng trong giao tiếp hàng ngày với tông nhẹ nhàng hoặc có châm biếm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng từ: mô tả hành vi, không phải tính cách. Dùng somewhat hoặc một chút để làm dịu. Phân biệt với awkward và inept theo ngữ cảnh. Cụm từ phổ biến: somewhat vụng về, cố gắng vụng về. Trong giao tiếp hàng ngày có thể mang tính nhẹ nhàng; viết formal nên chọn từ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ clumsy luôn nói về chấn thương
  • Nhầm lẫn clumsy với thiếu thông minh hoặc lười
  • Sử dụng trong văn bản formal là không phù hợp
  • Nhầm lẫn tính cách với hành động
  • Tin rằng clumsy là do vận may xấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học: trong tiếng Anh, clumsy thường diễn đạt những sai sót nhẹ hàng ngày và có âm hưởng nhẹ nhàng; tránh dùng nó để mô tả sự kém năng lực nghiêm trọng trong văn bản formal.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các collocation: somewhat vụng về, một cố gắng vụng về.
  • So sánh với awkward và inept để nắm sắc thái.
  • Dùng trạng từ để điều chỉnh âm điệu: hơi vụng về, khá vụng về.
  • Xem video tiếng Anh hàng ngày để nắm cách dùng tự nhiên.
  • Ghi âm mô tả những cố gắng nhỏ để luyện nói.
  • Đọc và nghe nhiều hoàn cảnh để phân biệt giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'clumsy' mean?

A.Graceful
B.Awkward
C.Intelligent
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'clumsy' correctly?

A.She moved gracefully on the dance floor.
B.He is very clumsy and trips over his own feet often.
C.Her elegant movements showed her clumsiness.
D.The athlete performed clumsily during the competition.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clumsy'?

A.Elegant
B.Agile
C.Uncoordinated
D.Slick
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clumsy'?

A.Awkward
B.Graceful
C.Inept
D.Fumbling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as clumsy?

A.She won the race with ease.
B.He juggled the balls skillfully at the circus.
C.He accidentally knocked over a stack of plates while serving at the restaurant.
D.The waiter smoothly carried the trays of glasses.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ