định nghĩa đông máu và tầm quan trọng của nó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
coagulation = coagulare (Latinh nghĩa là 'đông lại') + -tion (hậu tố cho hành động/trạng thái); từ Latinh sang tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng sữa đông lại để tạo ra phô mai, thể hiện cách mà chất lỏng cứng lại thành hình thức có cấu trúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự đông đặc (coagulation) là quá trình chất lỏng chuyển thành trạng thái rắn hoặc bán rắn; trong y học cũng ám chỉ sự hình thành cục đông máu. Trong hóa học và khoa học vật liệu, coagulation có thể mô tả sự tập hợp của các hạt thành một khối lớn hơn, giúp quá trình lắng hoặc lọc diễn ra thuận lợi. Thuật ngữ này còn được dùng như ẩn dụ để chỉ sự đông đặc của các chất giống như sữa đông thành phô mai. Khi học từ này, lưu ý ngữ cảnh: nghĩa sinh học và y khoa khác với nghĩa vật lý hoặc hóa học, và nhầm lẫn có thể gây hiểu lầm về sức khỏe hoặc quy trình công nghiệp.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt nghĩa theo ngữ cảnh và các hiểu lầm phổ biến.
What is the definition of coagulation?
Which sentence uses coagulation correctly?
Which word is most similar to coagulation?
What is the opposite of coagulation?
Can you think of a real-life context where coagulation is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật