LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coexist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coexist Ý nghĩa của Từ

  • tồn tại cùng nhau
  • sống hòa hợp mặc dù khác biệt
  • xảy ra đồng thời
Illustration for this word

coexist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coexist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkəʊ.ɪɡˈzɪst/
Mỹ /ˌkoʊ.ɪɡˈzɪst/
Tiết
coexist

coexist Từ nguyên của Từ

Gốc 'co-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'exist' có nghĩa là 'tồn tại'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai cái cây khác nhau đang phát triển bên cạnh nhau, phát triển trong cùng một đất, tượng trưng cho hai thực thể sống cùng nhau trong hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coexist có nghĩa là tồn tại cùng lúc ở cùng một nơi, thường đồng thời duy trì các bản sắc hoặc niềm tin riêng biệt. Nó thường được dùng khi nói về một thành phố đa dạng, hệ sinh thái có nhiều loài hoặc các ý tưởng cạnh tranh nhau về sự chú ý, với việc thừa nhận sự khác biệt trong khi cho phép các thực thể tiếp tục tồn tại song song. Coexist nhấn mạnh sự tương thích chứ không phải đồng nhất hóa. Gốc từ co- “cùng” và exist “tồn tại” nhấn mạnh ý nghĩa tồn tại chung; ẩn dụ cho thấy hai cây đang lớn song song trên cùng một mảnh đất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng coexist để chỉ hai hoặc nhiều nhóm tồn tại cùng lúc tại cùng một địa điểm hoặc thời gian.
  • - Không có ý nghĩa hòa tan mọi khác biệt thành một thứ duy nhất.
  • - Các cụm quen dùng: coexist with, coexist in, coexist peacefully.
  • - Có thể nói về các ý tưởng hoặc sự kiện cùng tồn tại.
  • - Danh từ là coexistence.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sự đồng tồn tức là mọi người hòa hợp hoàn hảo.
  • sự đồng tồn có nghĩa là hợp nhất mọi khác biệt thành một nền văn hóa.
  • đồng tồn chỉ áp dụng cho con người, không cho ý tưởng hoặc sự kiện.
  • nhầm lẫn đồng tồn với sống chung trong cùng một nhà.
  • cho rằng đồng tồn loại bỏ mọi xung đột.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng đồng tồn nghĩa là hòa hợp tuyệt đối; đôi khi nhầm lẫn đồng tồn với sống chung hoặc cùng tồn tại trong cùng một gia đình. Cần chú ý tới giới từ khi dùng và sự khác biệt giữa đồng tồn và đồng thời tồn tại.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng đồng tồn để mô tả hai nhóm sharing không gian hoặc thời gian.
  • Phân biệt đồng tồn với sống chung; khác biệt vẫn tồn tại.
  • Dùng các cụm phổ biến: đồng tồn với, đồng tồn ở, đồng tồn một cách hòa bình.
  • Xem đồng tồn như một sắp xếp động, không phải trạng thái cố định.
  • Dùng các động từ như có thể, có thể xảy ra để diễn đạt khả năng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'coexist'?

A.Exist together
B.Disappear
C.Fight
D.Create
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'coexist' correctly?

A.The siblings never get along.
B.The city was destroyed by war.
C.The two countries coexist in peace.
D.The students built a new school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'coexist'?

A.Cooperate
B.Collide
C.Dismiss
D.Eliminate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'coexist'?

A.Support
B.Conflict
C.Agree
D.Merge
Bước 5: Thành thạo

In what situation is it important for different cultures to coexist?

A.In a diverse community
B.During a war
C.In a competition
D.In isolation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ