LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

colloid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

colloid Ý nghĩa của Từ

  • một hỗn hợp trong đó các hạt nhỏ bị treo lơ lửng trong chất lỏng.
  • một chất tương tự như gel với các hạt phân tán.
  • một môi trường có đặc tính giữa dung dịch và huyền phù.
Illustration for this word

colloid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

colloid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒl.ɔɪd/
Mỹ /ˈkɑː.lɔɪd/
Tiết
colloid

colloid Từ nguyên của Từ

Colloid có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kolla' (keo) và 'eidos' (hình thức), có nghĩa là 'giống keo'. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một loại keo dính, tượng trưng cho cách các hạt được giữ gần với nhau trong một colloid, như một nhóm vũ công trong một đội hình có thể thay đổi nhưng vẫn gắn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Colloid là một chất hỗn hợp trong đó các hạt siêu nhỏ được phân tán khắp chất khác, hình thành một hệ ổn định không đồng nhất. Ví dụ phổ biến gồm sữa, kem đánh, sương mù và gel có các hạt được phân tán. Trong colloid, các hạt đủ nhỏ để duy trì trạng thái phân tán và làm tán sáng; chúng thường có vẻ mờ đục hoặc đục. Hiểu biết về colloid giúp giải thích kết cấu hàng ngày, chế biến thực phẩm và ứng dụng trong hóa học, y học và khoa học vật liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem kolloid như một hỗn hợp với các hạt siêu nhỏ vẫn phân tán, không hòa tan.
  • Phân biệt coloide, dung dịch và kết tủa.
  • Dùng 'colloid' làm danh từ và 'colloidal' làm tính từ.
  • Dẫn ra các ví dụ hàng ngày như sữa hoặc sương mù.
  • Chú ý hiệu ứng tán xạ ánh sáng (hiệu ứng Tyndall).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Colloid giống hệt như dung dịch.
  • Các hạt trong colloid phải to để phân tán.
  • Tất cả colloid đều đục.
  • Các hạt trong colloid có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Colloid hòa tan hoàn toàn trong dung môi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Colloid là thuật ngữ kỹ thuật nhấn mạnh sự ổn định của phân tán và kích thước hạt; người học thường nhầm với dung dịch hay đồng trùng và suy diễn từ các hỗn hợp đơn giản.

Mẹo Học

  • Sử dụng ví dụ hàng ngày để gắn kết khái niệm.
  • So sánh coloide, dung dịch và kết tủa bên nhau.
  • Học tính từ colloidal và cách dùng.
  • Ghi nhớ hiện tượng tán xạ ánh sáng như một chỉ báo.
  • Luyện phân biệt kích thước hạt và sự ổn định phân tán.
  • Đọc văn bản khoa học để xem các nhà nghiên cứu mô tả colloid như thế nào.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'colloid'?

A.A solid substance that has a definite shape.
B.A mixture where tiny particles are dispersed in a medium but do not settle out.
C.A type of gas that is highly pressurized.
D.A process of photosynthesis.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'colloid' correctly?

A.The doctor prescribed a colloid for my cough.
B.The colloid of the pie tasted delicious.
C.Milk is an example of a colloid because it contains tiny fat particles suspended in water.
D.I need to colloid my homework by next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'colloid'?

A.Solution
B.Solid
C.Gas
D.Element
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'colloid'?

A.Pure substance
B.Solution
C.Suspension
D.Mixture
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of using a colloid?

A.When you bake a cake, all the ingredients blend together perfectly.
B.In the lab, scientists use colloids in various experiments to analyze their properties.
C.The air was filled with the sweet scent of fresh flowers.
D.When boiling water, the steam rises and fills the room.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ