LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

colonize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

colonize Ý nghĩa của Từ

  • thành lập thuộc địa ở một nơi
  • định cư ở lãnh thổ mới
  • khai thác tài nguyên từ khu vực khác
Illustration for this word

colonize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

colonize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒlənaɪz/
Mỹ /ˈkɑːlənaɪz/
Tiết
colonize

colonize Từ nguyên của Từ

thuộc địa (từ tiếng Latinh 'colonia' nghĩa là 'nông trại') + -ize (làm/tạo). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh đến tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cắm cờ và bắt đầu một trang trại ở một vùng đất mới, trồng trọt như một khu vườn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Colonize có nghĩa là thiết lập một thuộc địa ở một nơi, định cư tại một khu vực và khai thác tài nguyên của nó. Về lịch sử, từ này gắn với chủ nghĩa thực dân và sự kiểm soát đất đai. Trong usage hiện đại, có thể được dùng ở nghĩa bóng với mở rộng thị trường hoặc không gian số. Người học thường nhầm lẫn với chỉ thăm hoặc ở lại ngắn ngày; nhấn mạnh sự hiện diện lâu dài và quyền kiểm soát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên dùng colonize cho việc thành lập một thuộc địa và quản lý lâu dài.
  • Tránh dùng cho chuyến thăm ngắn hay ở tạm thời.
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng với mở rộng thị trường hoặc không gian số.
  • Chú ý các hàm ý lịch sử liên quan đến thực dân.
  • Phân biệt với đi thăm hoặc ở lâu ngắn hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Colonize chỉ có nghĩa là thăm.
  • Colonize đồng nghĩa với định cư ngay lập tức.
  • Không có tác dụng ẩn dụ hiện đại.
  • Nhầm lẫn colonize với colonise/colonizare.
  • Ngụ ý chinh phục mà không quản lý hay khai thác nguồn lực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt, nêu rõ ý nghĩa lịch sử và cách dùng ẩn dụ hiện đại

Mẹo Học

  • Hiểu nghĩa căn bản: thiết lập lâu dài, định cư và khai thác nguồn lực.
  • Chú ý đến hàm ý lịch sử và dùng ẩn dụ hiện đại.
  • Hãy dùng với các bối cảnh như thị trường hoặc không gian số.
  • Kiểm tra chính tả theo biến thể (colonize/colonise).
  • Kết hợp với quản trị và sự hiện diện lâu dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'colonize'?

A.To clean
B.To swim
C.To populate
D.To dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'colonize' used correctly?

A.I will colonize the dishes after dinner.
B.She likes to colonize in the morning.
C.The explorers decided to colonize the new land.
D.After work, we usually meet to colonize.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'colonize'?

A.Settle
B.Vacate
C.Desert
D.Abandon
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'colonize'?

A.Improve
B.Evacuate
C.Secure
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'colonize'?

A.Cooking recipes
B.Space exploration
C.Children's games
D.Fashion shows

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ