LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comestible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comestible Ý nghĩa của Từ

  • đồ ăn
  • thực phẩm
  • thức ăn
Illustration for this word

comestible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comestible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmɛstɪbəl/
Mỹ /kəˈmɛstɪbəl/
Tiết
comestible

comestible Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: comestible (com- 'cùng nhau' + est 'là' + -ible 'có thể'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'comestibilis' → Pháp cổ 'comestible' → Tiếng Anh. Hình ảnh tưởng tượng: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc lớn mà mỗi món ăn được ghi nhãn 'có thể ăn', mời bạn thưởng thức một bữa ăn ngon.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comestible là một danh từ tương đối trang trọng trong tiếng Anh, có nghĩa là những vật phẩm ăn được, thực phẩm hoặc những thứ để ăn. Nó nhấn mạnh các đối tượng có thể tiêu thụ được, không phải quá trình nấu nướng hay thành phần. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh comestibilis, đi qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người dùng thường thích các từ như 'food' hoặc 'edible items', nhưng 'comestible' xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, menu hoặc danh sách phân loại. Người học nên biết đây là danh từ đếm được: a comestible hoặc comestibles, và nó chỉ đến các đồ vật cụ thể, không phải hành động ăn uống. Dạng số nhiều là comestibles.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Là một danh từ chứ không phải tính từ.
  • Số ít: a comestible; số nhiều: comestibles.
  • Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Dùng để chỉ các đồ vật có thể ăn, không phải hành động ăn.
  • Phát âm: com-ES-ti-ble, trọng âm ở âm thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể cho rằng nó rất trang trọng hoặc cổ.
  • Có thể bị nhầm thành tên của một món ăn cụ thể.
  • Nghĩ rằng nó không đếm được.
  • Có thể hiểu nhầm là nói về hành động ăn.
  • Có người cho rằng ý nghĩa tương đương với edible trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể cho rằng comestible phổ biến; thực tế nó mang sắc thái trang trọng, ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là danh từ, không phải tính từ.
  • Số ít: a comestible; số nhiều: comestibles.
  • Thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Chỉ tới đồ vật có thể ăn, không phải hành động ăn.
  • Tập phát âm trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'comestible'?

A.Something that is not able to be eaten
B.A type of edible food
C.A non-food item
D.A place where food is served
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of 'comestible' in a sentence.

A.The comestible book was on the shelf.
B.She wore a comestible dress to the party.
C.That expired milk is not comestible.
D.He enjoys reading comestible novels.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'comestible'?

A.Inedible
B.Edible
C.Consumable item
D.Non-consumable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'comestible'?

A.Poisonous
B.Delicious
C.Savory
D.Nutritious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is comestible?

A.The comestible fruit is ripe and sweet.
B.She prepared a non-comestible dish for dinner.
C.That food looks safe to eat.
D.He bought a chair for the kitchen.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ