compressible - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'com-' (cùng nhau) + 'nén' (ép) + '-ible' (có thể) thể hiện điều gì đó có thể bị nén. (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'compressibilis', qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. (c) Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển có thể hấp thụ nước, biểu thị cách các vật thể có thể nén lại có thể giảm kích thước hoặc thể tích, giống như miếng bọt biển có thể bị nén.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCompressible là một tính từ mô tả các đối tượng hoặc vật liệu có thể bị ép hoặc nén thành thể tích nhỏ hơn. Nó thường xuất hiện trong vật lý, kỹ thuật, đóng gói và khoa học vật liệu, nơi người ta phân tích mức độ có thể giảm kích thước của một chất dưới áp suất. Từ này xuất phát từ tiền tố com- (cùng nhau) + press (đẩy) + -ible (khả dụng). Trong sử dụng hàng ngày, ta có thể nói miếng bọt biển là compressible, hoặc nệm hơi được thiết kế để có độ compressible cao khi đi lại. Nó đối lập với các vật thể không nén được mà chống lại sự biến dạng. Theo nghĩa ẩn dụ, dữ liệu có thể compressible nếu sự lặp lại cho phép giảm kích thước mà vẫn giữ được thông tin thiết yếu.
Tiếng Việt dùng tính từ để mô tả đặc tính vật lý; người học có thể nhầm giữa khả năng nén vật lý và nén dữ liệu.
What is the definition of 'compressible'?
Which sentence uses 'compressible' correctly?
Which of the following is a synonym for 'compressible'?
What is the opposite of 'compressible'?
Can you think of a scenario where something is not easily reducible in size?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật