LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

compressible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compressible Ý nghĩa của Từ

  • có thể nén lại
  • có khả năng thu nhỏ
  • có thể dồn lại
Illustration for this word

compressible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compressible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈprɛsɪbəl/
Mỹ /kəmˈprɛsəbl/
Tiết
compressible

compressible Từ nguyên của Từ

(a) 'com-' (cùng nhau) + 'nén' (ép) + '-ible' (có thể) thể hiện điều gì đó có thể bị nén. (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'compressibilis', qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. (c) Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển có thể hấp thụ nước, biểu thị cách các vật thể có thể nén lại có thể giảm kích thước hoặc thể tích, giống như miếng bọt biển có thể bị nén.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Compressible là một tính từ mô tả các đối tượng hoặc vật liệu có thể bị ép hoặc nén thành thể tích nhỏ hơn. Nó thường xuất hiện trong vật lý, kỹ thuật, đóng gói và khoa học vật liệu, nơi người ta phân tích mức độ có thể giảm kích thước của một chất dưới áp suất. Từ này xuất phát từ tiền tố com- (cùng nhau) + press (đẩy) + -ible (khả dụng). Trong sử dụng hàng ngày, ta có thể nói miếng bọt biển là compressible, hoặc nệm hơi được thiết kế để có độ compressible cao khi đi lại. Nó đối lập với các vật thể không nén được mà chống lại sự biến dạng. Theo nghĩa ẩn dụ, dữ liệu có thể compressible nếu sự lặp lại cho phép giảm kích thước mà vẫn giữ được thông tin thiết yếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng compressible để mô tả các đối tượng có thể bị ép hoặc nén thành thể tích nhỏ hơn. Tránh dùng cho người hoặc khái niệm trừu tượng. So sánh với compressive, mô tả lực ép gây nén. Thông thường khí là chất nén dễ nhất. Đừng nhầm với compressed, dạng quá khứ. Trong văn bản trang trọng nên dùng 'able to be compressed' khi nghi ngờ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa compressible và compressive.
  • Cho rằng ý nghĩa là 'dễ bị hỏng' thay vì 'có thể thu nhỏ kích thước'.
  • Cho rằng chỉ khí mới có thể nén được; chất rắn và lỏng cũng khác nhau về tính nén.
  • Sợ nhầm với trạng thái đã nén có thể trở lại kích thước ban đầu mà không mất thể tích.
  • Nhầm với compressed như một trạng thái, không phải khả năng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng tính từ để mô tả đặc tính vật lý; người học có thể nhầm giữa khả năng nén vật lý và nén dữ liệu.

Mẹo Học

  • Gắn compressible với ví dụ thực tế như bọt biển để dễ hình dung.
  • Phân biệt compressible, compressive và compressed trong các câu khác nhau.
  • Khí thường có khả năng nén cao nhất; chất rắn biến thiên tùy vật liệu.
  • Sử dụng vừa ở nghĩa vật lý vừa ở nghĩa ẩn dụ (nén dữ liệu).
  • Luyện tập với cấu trúc có 'able to be compressed' ở văn bản trang trọng.
  • Nhớ từ đối nghịch incompressible.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'compressible'?

A.Able to be reduced in volume or size when pressure is applied
B.Capable of being easily colored
C.Incapable of being altered or changed
D.Full of energy and enthusiasm
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'compressible' correctly?

A.The water in a glass is compressible and can easily change shape.
B.She felt compressible when she was asked to give a speech.
C.The sponge is compressible and can be squished to take up less space.
D.His advice was compressible, fitting into every conversation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'compressible'?

A.Flexible
B.Rigid
C.Elastic
D.Opaque
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'compressible'?

A.Inflatable
B.Non-compressible
C.Malleable
D.Brittle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where something is not easily reducible in size?

A.A balloon that expands when heated.
B.A dense metal that retains its shape under pressure.
C.Ice cubes that melt into water.
D.A sponge that absorbs water and becomes larger.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ