LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

condemn - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

condemn Ý nghĩa của Từ

  • bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ với điều gì
  • tuyên bố điều gì đó là xấu hoặc sai
  • kết án ai đó về tội phạm
Illustration for this word

condemn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

condemn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdɛm/
Mỹ /kənˈdɛm/
Tiết
condem

condemn Từ nguyên của Từ

com- = cùng, damnare = lên án. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thẩm phán gõ búa, tuyên bố ai đó có tội và gửi đi, gợi lên cảm giác dứt khoát và phán quyết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, điều chỉnh vị trí để tập trung vào thực tế đang diễn ra. Cảnh tượng trước mắt mở ra, sự do dự tan dần và thay bằng một phán đoán rõ ràng. Tôi thở sâu, giữ vững tư thế, như giữ một cái quai để không xao nhãng. Khi tôi lên tiếng, sự phản đối mạnh mẽ của tôi được nghe thấy, như tôi đang lên án hành động đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Condemn là động từ diễn tả sự lên án mạnh mẽ một hành động, một chính sách hoặc một người. Nó được dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc pháp lý và thường mang sắc thái phán quyết công khai. Người học nên phân biệt condemn với các từ như praise hay forgive, và nhận diện các kĩ thuật đi kèm như condemn someone for doing something hoặc condemn a policy. Lưu ý sự khác biệt giữa lên án công khai và phê bình mang tính cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng condemn để diễn tả sự lên án mạnh mẽ về một hành động hoặc chính sách.
  • - Dùng với for để nêu lý do lên án; tránh dùng với ngữ cảnh nhẹ nhàng.
  • - Phân biệt với praise hay forgive trong diễn đạt.
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bài xã luận công khai.
  • - Luyện tập với các cụm: condem n someone for…, condemn a policy…
  • - Cẩn trọng với mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn condemn với khen/chỉ trích nhẹ; nó mang sắc thái mạnh và mang tính pháp lý.
  • Đôi khi người học cho rằng condemn là từ nói nhẹ; thực tế nó rất mạnh.
  • Dùng sai với động từ cho và về một hành động chưa rõ tính pháp lý.
  • Khác với praise hoặc forgive; học cách phân biệt ngữ cảnh.
  • Chú ý mức độ trang trọng: thường dùng trong tranh luận công khai hoặc báo chí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, lên án mang sắc thái đạo đức mạnh mẽ và thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội; luyện tập để phân biệt với phê bình nhẹ.

Mẹo Học

  • Học các collocations như condem n someone for…, condemn a policy…, condemn without reservation.
  • Phân biệt condemn với praise hay forgive.
  • Giữ giọng trang trọng khi dùng trong pháp lý hoặc thảo luận công khai.
  • Luyện tập với ngữ cảnh đạo đức và pháp lý.
  • Dùng câu có chủ ngữ rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như denounce hoặc criticize để nắm sắc thái ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'condemn'?

A.Praise
B.Criticize
C.Forgive
D.Approve
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'condemn' used correctly?

A.She praised his actions at the meeting.
B.The court will condemn the criminal for his actions.
C.I forgive you for your mistake.
D.He approved of the project proposal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'condemn'?

A.Praise
B.Excuse
C.Reprimand
D.Applaud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'condemn'?

A.Criticize
B.Scold
C.Blame
D.Praise
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would the word 'condemn' be used?

A.A parent forgiving their child for a mistake
B.A teacher praising a student's hard work
C.A judge sentencing a criminal
D.A friend approving of another friend's bad behavior

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ