conductivity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tính dẫn điện đến từ tiếng Latinh 'conductus' (dẫn) + 'ity' (tính chất). Hành trình lịch sử của nó đi từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sông chảy liên tục, mang điện hoặc nhiệt, giống như khái niệm dẫn điện mang năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐiều hòa dẫn là tính chất cho biết vật liệu cho phép dòng điện hoặc nhiệt lượng chảy qua nó dễ tới mức nào. Nó phụ thuộc vào số lượng hạt mang điện, cấu trúc và nhiệt độ của vật liệu; kim loại thường có độ dẫn điện cao, trong khi chất cách điện kém dẫn. Nói cách khác, độ dẫn cao có nghĩa là năng lượng có thể di chuyển nhanh qua vật liệu, như đồng dẫn điện trong dây điện hay dụng cụ bằng nhôm tản nhiệt hiệu quả. Trong vật lý, người ta phân biệt độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt. Khi giảng dạy, so sánh dẫn và chất cách điện, và làm thí nghiệm đơn giản với dây, pin và nhiệt kế.
Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh đây là đặc tính của vật liệu và phân biệt điện dẫn với dẫn nhiệt giúp tránh nhầm lẫn.
What is the definition of 'conductivity'?
Which sentence uses 'conductivity' correctly?
Which word is most similar to 'conductivity'?
What is the opposite of 'conductivity'?
Can you think of a real-life context where you might discuss the concept of conductivity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật