LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conductivity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conductivity Ý nghĩa của Từ

  • khả năng dẫn điện hoặc nhiệt
  • cách một vật liệu cho phép dòng điện chạy qua
  • tính chất truyền tải năng lượng (ví dụ: điện)
Illustration for this word

conductivity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conductivity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˌdʌkˈtɪv.ɪ.ti/
Mỹ /kənˌdʌkˈtɪv.ɪ.ti/
Tiết
conductivity

conductivity Từ nguyên của Từ

Tính dẫn điện đến từ tiếng Latinh 'conductus' (dẫn) + 'ity' (tính chất). Hành trình lịch sử của nó đi từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sông chảy liên tục, mang điện hoặc nhiệt, giống như khái niệm dẫn điện mang năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Điều hòa dẫn là tính chất cho biết vật liệu cho phép dòng điện hoặc nhiệt lượng chảy qua nó dễ tới mức nào. Nó phụ thuộc vào số lượng hạt mang điện, cấu trúc và nhiệt độ của vật liệu; kim loại thường có độ dẫn điện cao, trong khi chất cách điện kém dẫn. Nói cách khác, độ dẫn cao có nghĩa là năng lượng có thể di chuyển nhanh qua vật liệu, như đồng dẫn điện trong dây điện hay dụng cụ bằng nhôm tản nhiệt hiệu quả. Trong vật lý, người ta phân biệt độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt. Khi giảng dạy, so sánh dẫn và chất cách điện, và làm thí nghiệm đơn giản với dây, pin và nhiệt kế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm điện dẫn với hành động dẫn điện hay vật dẫn
  • Điện dẫn là đặc tính của vật liệu, không phải hành động
  • Điện dẫn và dẫn nhiệt là hai khái niệm liên quan nhưng khác nhau
  • Sử dụng đơn vị đúng: S/m cho điện, W/mK cho nhiệt
  • So sánh kim loại với polymers để thấy cao/thấp dẫn
  • Liên hệ với vật liệu thực tế (dây đồng, cách điện bằng nhựa)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa độ dẫn và người dẫn
  • Nghĩ rằng độ dẫn cao đồng nghĩa luôn nóng hoặc lạnh
  • Tin rằng độ dẫn và điện trở là một
  • Cho rằng chỉ kim loại mới dẫn điện tốt
  • Hiểu độ dẫn như hành động dẫn điện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh đây là đặc tính của vật liệu và phân biệt điện dẫn với dẫn nhiệt giúp tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với dạng danh từ
  • Nhớ mối quan hệ nghịch với điện trở
  • Dùng ví dụ thực tế như đồng so với nhựa
  • Phân biệt điện trở và dẫn nhiệt
  • Làm thí nghiệm đơn giản với dây và pin
  • Nắm vững đơn vị: S/m và W/mK

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'conductivity'?

A.The ability of a material to allow the flow of electric current.
B.The way in which a person conducts their life.
C.The softness of a material when touched.
D.The property of a substance to emit light.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conductivity' correctly?

A.The conductivity of metals generally increases with temperature.
B.Ice has high conductivity, making it a poor conductor of electricity.
C.Water's conductivity is often ignored in science experiments.
D.High conductivity materials don't allow the flow of electricity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conductivity'?

A.Resonance
B.Impedance
C.Conductance
D.Reflectivity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conductivity'?

A.Resistance
B.Insulation
C.Absorption
D.Conduction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might discuss the concept of conductivity?

A.Talking about the color of a person's clothing.
B.Explaining why a certain dish tastes bland.
C.Discussing how well metals can transmit electricity.
D.Describing how fast a car can go.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a school model

Asking for Help

2026.01.22 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ