LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

configuration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

configuration Ý nghĩa của Từ

  • sự sắp xếp các phần trong một hệ thống
  • hình dạng hoặc đường viền được hình thành bằng cách sắp xếp
  • một bộ tham số trong một hệ thống máy tính
Illustration for this word

configuration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

configuration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˌfɪɡjʊˈreɪʃən/
Mỹ /kənˌfɪɡjʊˈreɪʃən/
Tiết
configuration

configuration Từ nguyên của Từ

configuratio = con- (cùng nhau) + figura (hình dáng) → Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về việc lắp ráp một câu đố mà mỗi mảnh đại diện cho một phần phù hợp với nhau để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đưa tay tới một núm xoay nhỏ, move nó một chút bằng ngón cái và nhìn màn hình đổi. Nhấn và kéo các nút khác, khiến hình khối shift thành những hình dạng mới. Áp lực từ đôi tay xuất hiện khi tôi chỉnh lại, giữ nhịp và cố gắng keep tập trung. Khi bố cục ổn định, tôi cảm nhận cách cấu hình phù hợp với hệ thống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cấu hình là danh từ mô tả sự sắp xếp các phần trong một hệ thống, cho dù là vật lý hay logic. Nó cho biết các thành phần ghép vào nhau như thế nào, các tùy chọn nào được kích hoạt và tham số nào điều khiển hành vi. Trong máy tính, cấu hình thường được lưu dưới dạng tập tham số trong một tệp hoặc cơ sở dữ liệu, đôi khi gọi là tệp cấu hình. Nguồn gốc từ configuratio, từ con- (cùng) + figura (hình dạng), gợi hình ảnh các mảnh ghép tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Cấu hình là danh từ đếm được: một cấu hình, nhiều cấu hình.
  • • Dùng 'tệp cấu hình' để rõ ràng.
  • • Thêm các cụm từ: cấu hình mặc định, cấu hình tùy chỉnh.
  • • Phân biệt cấu hình với thiết lập.
  • • Thay đổi cấu hình có thể yêu cầu khởi động lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa cấu hình và một thiết lập đơn lẻ
  • Cho rằng cấu hình là chương trình hoặc tệp chứa nó
  • Dùng cấu hình như đồng nghĩa với cài đặt
  • Tin rằng một khi đã thiết lập sẽ không thể thay đổi
  • Nhầm lẫn 'config' với phần mở rộng của tệp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường xem cấu hình như một tập các tùy chọn để bật, không phải như bố cục cấu trúc của một hệ thống; điều này có thể khiến họ nhầm lẫn cấu hình với cài đặt hoặc thiết lập.

Mẹo Học

  • So sánh cấu hình với cài đặt để nhận ra khác biệt
  • Sử dụng 'tệp cấu hình' và 'tham số cấu hình' trong ngữ cảnh
  • Hãy nghĩ đến cấu hình như sự sắp xếp chứ không phải chỉ các tùy chọn
  • Học các cụm từ đi kèm: cấu hình mặc định, cấu hình tùy chỉnh
  • Thực hành chỉnh sửa cấu hình trong môi trường thử nghiệm an toàn
  • Biết khi nào cần khởi động lại dịch vụ sau thay đổi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'configuration'?

A.A way of arranging things
B.A type of fish
C.A color
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'configuration' correctly?

A.The configuration of chairs in the room looked messy.
B.She ate a delicious configuration of fruit salad.
C.He painted the walls in a configuration of blue shades.
D.The configuration swam gracefully in the fish tank.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'configuration'?

A.Disorder
B.Arrangement
C.Disturbance
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world context might you hear the word 'configuration'?

A.In a conversation about different types of ice cream flavors
B.In a discussion about car engines
C.In a debate about the best vacation spots
D.In a cooking class learning new recipes
Bước 5: Thành thạo

Can you use 'configuration' in a sentence of your own?

A.Sure, I will figure out the best configuration for our new furniture layout.
B.I never liked the configuration of my old school classroom.
C.The configuration of stars in the sky was mesmerizing.
D.After much thought, she finally decided on the perfect configuration for her computer setup.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ