LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

constituent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

constituent Ý nghĩa của Từ

  • một phần hoặc thành phần của cái gì đó
  • ai đó sống trong một khu vực nhất định và được đại diện bởi một quan chức được bầu
  • đóng vai trò là phần cần thiết
Illustration for this word

constituent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

constituent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈstɪtʃuənt/
Mỹ /kənˈstɪtʃuənt/
Tiết
constituent

constituent Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + stituere = đặt, thiết lập. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng nhau thiết lập một cấu trúc, mỗi người đóng góp phần quan trọng để hỗ trợ toàn bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Constituent có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ đầu tiên là một phần hoặc thành phần của một toàn thể, một yếu tố cấu thành. Nó cũng dùng để chỉ một người sống ở khu vực bầu cử và được đại diện bởi quan chức được bầu (cử tri của khu vực). Tính từ dùng để mô tả điều gì đó là phần thiết yếu của toàn thể (các thành phần cấu thành). Người học cần phân biệt giữa nghĩa chính trị và nghĩa cấu thành và lưu ý các collocation phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa chính: danh từ và tính từ. Lưu ý số nhiều constituents. Nghĩa chính trị với khu vực bầu cử và cử tri. Nghĩa cấu thành với phần, thành phần. Tránh nhầm với constitution hoặc constitutive.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với constitution hoặc constitutive.
  • Cho rằng nó luôn có nghĩa là một thành viên chính trị, không phải một yếu tố.
  • Dùng như động từ hoặc nhầm với to constitute.
  • Bỏ qua nghĩa cấu thành và chỉ dùng nghĩa chính trị.
  • Sai sót khi dùng dạng số nhiều 'constituents'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: hai nghĩa chủ yếu được diễn đạt bằng cách khác nhau; chú ý các từ dễ nhầm lẫn như constitution/constitutivo.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa (danh từ và tính từ).
  • Kỹ năng đi kèm: thành phần cấu thành, bộ phận cấu thành.
  • Phân biệt nghĩa chính trị và nghĩa cấu thành bằng ngữ cảnh.
  • Nghĩa chính trị có liên quan cư dân khu vực/điểm bầu cử.
  • Tránh nhầm với constitution/constitutive.
  • Luyện tập với văn bản pháp luật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'constituent'?

A.Compose
B.Elementary
C.Extraordinary
D.Formulate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'constituent' correctly?

A.The sky is blue because of the constituent of the sun.
B.She purchased a new constituent for her computer.
C.The constituent of the cake is flour and sugar.
D.The frog sang with its constituent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'constituent'?

A.Enhance
B.Component
C.Reduce
D.Merge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'constituent'?

A.Entirety
B.Excerpt
C.Portion
D.Correspond
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'constituent'?

A.She studied the constituent of the chemicals.
B.We discussed the constituent of the book club.
C.He analyzed the constituent of the company's success.
D.They debated the constituent of the soccer game.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ