constituent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + stituere = đặt, thiết lập. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng nhau thiết lập một cấu trúc, mỗi người đóng góp phần quan trọng để hỗ trợ toàn bộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConstituent có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ đầu tiên là một phần hoặc thành phần của một toàn thể, một yếu tố cấu thành. Nó cũng dùng để chỉ một người sống ở khu vực bầu cử và được đại diện bởi quan chức được bầu (cử tri của khu vực). Tính từ dùng để mô tả điều gì đó là phần thiết yếu của toàn thể (các thành phần cấu thành). Người học cần phân biệt giữa nghĩa chính trị và nghĩa cấu thành và lưu ý các collocation phổ biến.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: hai nghĩa chủ yếu được diễn đạt bằng cách khác nhau; chú ý các từ dễ nhầm lẫn như constitution/constitutivo.
What is the meaning of 'constituent'?
Which sentence uses 'constituent' correctly?
Which word is most similar to 'constituent'?
What is the opposite of 'constituent'?
Can you think of a real-life context for 'constituent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật