LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

construction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

construction Ý nghĩa của Từ

  • quá trình xây dựng cấu trúc
  • hành động phát triển điều gì đó
  • tổ chức một cơ sở vệ sinh
Illustration for this word

construction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

construction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈstrʌk.ʃən/
Mỹ /kənˈstrʌk.ʃən/
Tiết
construction

construction Từ nguyên của Từ

(con- + struct-) từ tiếng Latin 'constructio', có nghĩa là 'xây dựng cùng nhau'; hãy tưởng tượng một nhóm công nhân xây dựng làm việc hợp tác trên một công trình lớn, như một cây cầu hoặc một tòa nhà phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến tới bàn làm việc, đẩy(move) một tấm ván dọc theo đường kẻ và đặt nó vào đúng vị trí. Tôi đẩy và kéo, điều chỉnh(adjust) cho các cạnh khớp nhau. Quả tay mỏi, tâm trí tập trung quyết đoán và kiểm soát. Khi bản phác thảo dần thành một không gian có thể đi được, xây dựng trở nên hiện hữu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Construction là danh từ với nhiều nghĩa liên quan. Nghĩa chính là quá trình xây dựng các kết cấu như nhà ở, cầu hoặc đường xá. Nó cũng có thể chỉ hành động phát triển hoặc tạo ra thứ gì đó, như một kế hoạch hoặc hệ thống. Trong một số ngữ cảnh, nó ám chỉ tổ chức một cơ sở vệ sinh, nghĩa là bố trí và thiết kế ảnh hưởng đến sự sạch sẽ và an toàn. Trong tiếng Anh, construction thường được dùng trong các cụm như road construction hoặc the construction of a building.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Construction thường được dùng cho quá trình xây dựng các kết cấu.
  • - Nó cũng có thể chỉ hành động phát triển hoặc tạo ra thứ gì đó, như một kế hoạch hoặc hệ thống.
  • - Trong một số ngữ cảnh, nó ám chỉ tổ chức một cơ sở vệ sinh, nghĩa là bố trí và thiết kế ảnh hưởng đến sự sạch sẽ và an toàn.
  • - Tránh nhầm với phá hủy.
  • - Cụm từ hay gặp: road construction, the construction of a building.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ construction chỉ là công trường; nó còn có nghĩa phát triển.
  • Hiểu lẫn với destruction là sai lầm thường gặp.
  • Construction không phải động từ; hãy dùng build hoặc xây dựng.
  • Nhiều người cho rằng nó chỉ áp dụng cho tòa nhà, không cho kế hoạch hoặc hệ thống.
  • the construction of là cụm cố định; đừng hiểu như danh từ số nhiều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ construction chỉ là thi công thực tế; cần nhận ra các nghĩa trừu tượng như phát triển hoặc tổ chức, và phân biệt với phá hủy.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng construction cho quá trình (ví dụ road construction).
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến (construction site, construction project).
  • Phân biệt giữa construction và destruction.
  • Dùng the construction of khi mô tả việc tạo ra một thứ gì đó (kế hoạch, hệ thống).
  • Construction thường là không đếm được khi nói về quá trình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'construction'?

A.Sleeping
B.Building
C.Eating
D.Playing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'construction' correctly?

A.She went construction to the park.
B.He enjoyed the construction of his bookshelf.
C.The cat construction the ball.
D.I construction the delicious cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'construction'?

A.Excitement
B.Destruction
C.Direction
D.Selection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'construction'?

A.Demolition
B.Celebration
C.Connection
D.Attraction
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'construction'?

A.Cooking a meal
B.Planting a garden
C.Reading a book
D.Driving a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Converting an Old Hotel into Mixed-Use Housing

Urban Development

2025.11.26 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ