LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contaminant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contaminant Ý nghĩa của Từ

  • một chất làm cho cái gì đó không tinh khiết hoặc có hại
  • tạp chất hoặc chất ô nhiễm
  • điều gì đó gây ô nhiễm
Illustration for this word

contaminant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contaminant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtæmɪnənt/
Mỹ /kənˈtæmɪnənt/
Tiết
contaminant

contaminant Từ nguyên của Từ

contaminant = con- (cùng) + tamin (chạm) + -ant (người thực hiện) → Latinh 'contaminare' (làm ô nhiễm) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nhỏ một giọt thuốc nhuộm vào nước trong, cho thấy cách một thứ có thể chạm và làm thay đổi sự thuần khiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contaminant là danh từ chỉ một chất làm cho vật gì đó trở nên không tinh khiết hoặc có hại. Trong khoa học, môi trường và an toàn thực phẩm, contaminant được dùng để nói về các chất gây ô nhiễm trong nước, đất, không khí hoặc sản phẩm. Contaminant có thể là hóa chất, vi sinh vật hoặc bất kỳ tạp chất nào bị vô tình đưa vào. Khác với từ pollutant, contaminant nhấn mạnh chính chất gây ô nhiễm, trong khi pollutant nhấn mạnh sự ô nhiễm hoặc tác hại. Contamination là quá trình hoặc trạng thái ô nhiễm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác nhau giữa danh từ đếm được và không đếm được: contaminant (một chất gây ô nhiễm) và contamination (quá trình ô nhiễm). Động từ liên quan: contaminate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chất gây ô nhiễm lúc nào cũng độc hại.
  • contaminant và pollutant như nhau.
  • Bất cứ thứ gì làm bẩn đều là contaminant.
  • Ô nhiễm chỉ xảy ra tự nhiên.
  • Contaminant luôn được thêm có chủ ý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, contaminant được hiểu là chất gây ô nhiễm riêng lẻ, còn ô nhiễm (contamination) là quá trình. Người học hay nhầm contaminated với contamination hoặc dùng contaminant cho mọi thứ bẩn.

Mẹo Học

  • Học contaminant, contaminants và contamination.
  • Phân biệt contaminant, contaminate và contamination.
  • Thực hành với các cụm từ: contaminant môi trường, contaminant ở mức vết, contaminant thực phẩm.
  • Luyện tập trong bối cảnh nước, không khí, thực phẩm.
  • So sánh với pollutant và pollution để tránh nhầm lẫn.
  • Một số contaminant có thể là tạp chất vô hại trong một số ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'contaminant'?

A.A substance that purifies
B.A substance that pollutes
C.A substance that heals
D.A substance that colors
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'contaminant' used correctly?

A.The contaminant air was fresh and pure.
B.The dirty water was cleaned from contaminants.
C.The clean water was contaminated with dirt.
D.The pollutant was contaminated with clean water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'contaminant'?

A.Pollutant
B.Toxin
C.Beneficial
D.Purifier
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'contaminant'?

A.Cleaner
B.Sanitizer
C.Healthy
D.Pollutant
Bước 5: Thành thạo

How would you explain the concept of 'contaminant' using a real-life example?

A.Talking about how clean air can be a contaminant.
B.Discussing how chemicals in a river can be contaminants.
C.Explaining how food additives are contaminants.
D.Sharing how sunlight can act as a contaminant.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ