LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

convex - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

convex Ý nghĩa của Từ

  • bị cong ra ngoài
  • có bề mặt lồi ra ngoài
  • hình tượng, một cái gì đó có lợi hoặc thuận lợi
Illustration for this word

convex Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

convex Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈvɛks/
Mỹ /kənˈvɛks/
Tiết
convex

convex Từ nguyên của Từ

(con- + vex) ; Từ Latin 'convexus' (có hình vòng cung, vòm) → Pháp cổ 'convexe' → Anh. Hãy tưởng tượng một quả bóng; khi bạn thổi phồng nó, bề mặt của nó trở nên lồi ra, biểu trưng cho sự phát triển và tích cực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Convex mô tả một bề mặt uốn cong ra phía ngoài, ví dụ như bề mặt bên ngoài của một quả cầu hoặc quả bóng. Trong hình học, một hình lồi có đặc tính rằng mọi đoạn thẳng nối hai điểm ở bên trong nó sẽ nằm hoàn toàn ở bên trong. Nghĩa bóng, từ này có thể chỉ điều gì đó có lợi hoặc thuận lợi, mở rộng cơ hội. Nguồn gốc từ tiếng Latinh convexus, qua tiếng Pháp cổ convexe rồi tới tiếng Anh. Hãy hình dung quả bóng đang phồng lên để dễ nhớ: không gian mở rộng và các khả năng tăng lên. Ngược lại với nó là lõm, hay concave, có nghĩa là cong vào trong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng convex để mô tả bề mặt cong ra ngoài và các ngữ cảnh tích cực hoặc tập trung vào sự phát triển. Phân biệt rõ với concave, cong vào trong. Trong toán học, nó thường mô tả tập hợp mà đường thẳng nối hai điểm nằm bên trong. Không áp dụng ý nghĩa có lợi một cách mù quáng cho các tình huống không có lợi. Dùng các từ như convexity hoặc lỗ hữu để thảo luận về hình học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, convex nên giới hạn cho đường cong ra phía ngoài hoặc kết quả thuận lợi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn convex với concave (gập vào trong).
  • Cho rằng convex luôn có nghĩa là 'lớn' hoặc 'nổ bật' ở mọi ngữ cảnh.
  • Giả định mọi bề mặt cong đều là lồi chỉ dựa trên vẻ ngoài.
  • Nhầm lẫn convex với đối ngược của phẳng thay vì đối với concave.
  • Áp dụng nghĩa tích cực một cách tùy ý cho tình huống không có lợi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy hình dung convex như một sự lồi ra ở bên ngoài và động lực phát triển. Người học thường nhầm lẫn convex với concave hoặc cho rằng mọi bề mặt cong đều là lồi.

Mẹo Học

  • Hình dung sự lồi ra ở bên ngoài bằng các vật dụng hàng ngày.
  • So sánh convex và concave bằng bản vẽ đơn giản.
  • Gắn convex với kết quả tích cực trong câu viết của bạn.
  • Sử dụng các thuật ngữ liên quan: convexity, convex hull, tập lồi.
  • Luyện nhận diện hình dạng lồi trên sơ đồ.
  • Kiểm tra hiểu biết bằng một mini quiz về concave.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'convex'?

A.Curved outward
B.Flat and smooth
C.Curved inward
D.Pointy and sharp
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'convex' correctly?

A.His convex personality made everyone uncomfortable.
B.The surface of the bowl is convex.
C.The book was convex on the table.
D.He wore a convex smile at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'convex'?

A.Concave
B.Bulging
C.Flat
D.Rough
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'convex'?

A.Flat
B.Concave
C.Pointy
D.Rough
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is convex?

A.A mirror that makes people look taller.
B.A lens that magnifies objects.
C.A shallow dish that holds salad.
D.A lightbulb with a flat surface.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ