LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

corpulent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

corpulent Ý nghĩa của Từ

  • có cơ thể lớn, đồ sộ
  • béo phì hoặc thừa cân
  • theo nghĩa bóng, có thể chỉ một thứ gì đó phong phú hoặc dồi dào
Illustration for this word

corpulent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

corpulent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːpjʊlənt/
Mỹ /ˈkɔrpjələnt/
Tiết
corpulent

corpulent Từ nguyên của Từ

Từ này được phân giải thành 'corpus' (cơ thể) + hậu tố '-lent' (đầy). Nó có nguồn gốc từ Latin, thông qua tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một chiếc vali lớn chứa đầy đồ đạc, đại diện cho một hình dáng phì nộn tràn ngập sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

corpulent là một tính từ trang trọng và hơi cổ điển để miêu tả một người có thân hình đầy đặn và nặng nề. Nó mang nghĩa trung lập đến hơi tiêu cực và có sắc thái mạnh hơn so với từ overweight hay obese. Từ này cũng có thể dùng figuratively để mô tả sự phong phú, như một bữa tiệc phong phú hoặc lượng dữ liệu dồi dào. Vì corpulent ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, người học cần chú ý giọng điệu và ngữ cảnh để tránh xúc phạm người nghe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Lưu ý giọng điệu trang trọng, không dùng cho đối thoại hàng ngày.
  • • Phân biệt corpulent với overweight/obese trong bối cảnh y tế.
  • • Có thể dùng metaphor để diễn tả sự phong phú, dồi dào.
  • • Chú ý cách dùng để tránh xúc phạm.
  • • Thường phù hợp với văn học hay kể chuyện hài hước.
  • • Kiểm tra các collocation như hình dáng corpulent hay yến tiệc corpulent.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • corpulent chỉ có nghĩa là béo phì
  • chỉ mô tả người, không mô tả vật
  • âm hưởng trung lập và luôn mang tính tâng bốc
  • tương tự như từ 'fat' trong ngôn ngữ hàng ngày
  • thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, corpulent nghe formal và cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày nó có thể nghe cứng nhắc; hãy dùng trong văn bản hoặc mô tả mang tính nghiêm trang hoặc hài hước.

Mẹo Học

  • Nhận biết mức độ trang trọng và tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt corpulent với overweight/obesité trong bối cảnh y tế.
  • Dùng được ở nghĩa bóng để mô tả sự phong phú.
  • Hắng với danh từ cụ thể như bữa tiệc corpulent.
  • Chú ý giọng điệu để không làm người nghe khó chịu.
  • Luyện tập qua vănbia/tủu chuyện literar hoặc hài hước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'corpulent' mean?

A.Extremely overweight
B.Thin and frail
C.Outdated or obsolete
D.Bright and cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'corpulent' correctly?

A.The corpulent athlete ran the marathon in record time.
B.The corpulent man enjoyed eating at fine dining restaurants.
C.She wore a corpulent dress to the party that was very fashionable.
D.His corpulent jokes always make everyone laugh.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'corpulent'?

A.Agile
B.Energetic
C.Obese
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'corpulent'?

A.Elongated
B.Tiny
C.Svelte
D.Hefty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving someone who might be described with the word 'corpulent'?

A.A person shopping for healthy foods at the grocery store.
B.A character in a novel known for their lavish dining habits and large stature.
C.An individual who participates in marathons regularly.
D.Someone trying on clothes that fit perfectly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ