coverage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: cover (bao phủ) + age (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin cooperare → Pháp cổ couvrir → tiếng Anh coverage. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy nghĩ đến một chiếc chăn phủ lên giường, đại diện cho sự bảo vệ và ấm áp, giống như cách coverage cung cấp sự an toàn trong nhiều bối cảnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi move ngón tay trên bản đồ để xem màu được phủ đến đâu. Tôi chỉnh đèn và ánh sáng shift để nhìn rõ những vùng được bao phủ. Lật báo tôi nhận ra những câu chuyện được coverage và những phần bị bỏ qua. Cảm giác ấy giúp tôi quyết định điều gì cần được bảo vệ và giữ an toàn trong thực tế.
Coverage là danh từ đa nghĩa mô tả mức độ được bao phủ, sự đưa tin trên phương tiện truyền thông và sự bảo vệ trước rủi ro. Nó có thể chỉ mức độ bao phủ của một bề mặt hoặc vật liệu, như lớp cách nhiệt hoặc phủ lên đồ vật. Nó cũng dùng để nói về sự đưa tin của báo chí, về phạm vi và sâu của tin tức. Trong tài chính và bảo hiểm, coverage có nghĩa là sự bảo vệ chống lại rủi ro hoặc tổn thất, như bảo hiểm y tế hay bảo hiểm du lịch. Hình ảnh minh hoạ là một lớp chăn bảo vệ. Khi học, phân biệt với động từ cover và học các collocations như coverage area, health insurance coverage, và media coverage.
Giải thích rằng coverage có ba nghĩa: bao phủ vật lý, đưa tin truyền thông, và bảo vệ bảo hiểm; nhấn mạnh sự khác biệt với cover và các collocation phổ biến.
What does 'coverage' mean?
In which of the following contexts is 'coverage' commonly used?
Which word is similar to 'coverage'?
What is the opposite of 'coverage'?
How is 'coverage' important in the field of journalism?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật