LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coverage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coverage Ý nghĩa của Từ

  • mức độ bao phủ của một cái gì đó
  • sự bao gồm của một cái gì đó trong truyền thông
  • bảo vệ chống lại rủi ro hoặc tổn thất tài chính
Illustration for this word

coverage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coverage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/
Mỹ /ˈkʌv.ɚ.ɪdʒ/
Tiết
coverage

coverage Từ nguyên của Từ

Gốc: cover (bao phủ) + age (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin cooperare → Pháp cổ couvrir → tiếng Anh coverage. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy nghĩ đến một chiếc chăn phủ lên giường, đại diện cho sự bảo vệ và ấm áp, giống như cách coverage cung cấp sự an toàn trong nhiều bối cảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi move ngón tay trên bản đồ để xem màu được phủ đến đâu. Tôi chỉnh đèn và ánh sáng shift để nhìn rõ những vùng được bao phủ. Lật báo tôi nhận ra những câu chuyện được coverage và những phần bị bỏ qua. Cảm giác ấy giúp tôi quyết định điều gì cần được bảo vệ và giữ an toàn trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coverage là danh từ đa nghĩa mô tả mức độ được bao phủ, sự đưa tin trên phương tiện truyền thông và sự bảo vệ trước rủi ro. Nó có thể chỉ mức độ bao phủ của một bề mặt hoặc vật liệu, như lớp cách nhiệt hoặc phủ lên đồ vật. Nó cũng dùng để nói về sự đưa tin của báo chí, về phạm vi và sâu của tin tức. Trong tài chính và bảo hiểm, coverage có nghĩa là sự bảo vệ chống lại rủi ro hoặc tổn thất, như bảo hiểm y tế hay bảo hiểm du lịch. Hình ảnh minh hoạ là một lớp chăn bảo vệ. Khi học, phân biệt với động từ cover và học các collocations như coverage area, health insurance coverage, và media coverage.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Coverage là danh từ; không nhầm với động từ cover. 2) Có thể chỉ bảo hiểm, đưa tin truyền thông hoặc phạm vi bao phủ. 3) Cụm từ cố định: coverage area, health insurance coverage, media coverage. 4) Phân biệt với cover (động từ). 5) Luyện tập với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng coverage chỉ là bảo hiểm.
  • Tin rằng coverage luôn bảo vệ 100%.
  • Nhầm lẫn giữa coverage và cover (động từ).
  • Bỏ sót sự ảnh hưởng của đưa tin đến tình huống hàng ngày.
  • Giả định phạm vi bao phủ vô hạn mà không xem điều khoản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích rằng coverage có ba nghĩa: bao phủ vật lý, đưa tin truyền thông, và bảo vệ bảo hiểm; nhấn mạnh sự khác biệt với cover và các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của coverage: bao phủ bề mặt, đưa tin, và bảo hiểm.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: coverage area, health insurance coverage, media coverage.
  • Phân biệt giữa coverage và cover (động từ).
  • Ôn luyện với ngữ cảnh thực: tin tức, bảo hiểm, du lịch.
  • Chú ý giới từ: coverage of, coverage for, coverage in.
  • Dùng ví dụ thực tế để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'coverage' mean?

A.Isolation
B.Extent of protection or reporting
C.Randomness
D.Connection
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts is 'coverage' commonly used?

A.Sports reporting
B.Weather forecasting
C.Cooking recipes
D.Astronomy studies
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'coverage'?

A.Diversion
B.Cozy
C.Scope
D.Control
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coverage'?

A.Limitation
B.Undertaking
C.Inadequacy
D.Thickness
Bước 5: Thành thạo

How is 'coverage' important in the field of journalism?

A.To provide in-depth analysis
B.To simplify complex topics
C.To capture a wide range of events
D.To ignore current affairs

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at an Agency

Travel Insurance

2026.01.21 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ