crescendo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'cresc-' (tăng trưởng) + hậu tố '-endo' (chỉ một quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'crescere' → Pháp cổ 'crescendo' → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một con suối nhỏ yên bình dần trở thành một thác nước ầm ĩ, tượng trưng cho sức mạnh tăng trưởng từ yên tĩnh đến tiếng ầm ầm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcrescendo là thuật ngữ nhạc học mô tả sự tăng dần về âm lượng và cường độ. Trong bản nhạc nó được đánh dấu bằng ký hiệu động lực học và các ký hiệu hình răng cưa mở ra về phía mức cao hơn, thỉnh thoảng cũng ghi từ crescendo. Nó cũng được dùng như một ẩn dụ để mô tả sự tăng dần về năng lượng hoặc cảm xúc lên tới đỉnh điểm, như khán giả hò hét hoặc sự căng thẳng của một cảnh. Danh từ là hình thức phổ biến nhất; có thể gặp ở các cụm từ như hiệu ứng crescendo. Nguồn gốc từ tiếng Ý, qua Latinh, và được đưa vào tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: một dòng suối yên lặng dần dần trở nên thác nước gầm rú.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: Crescendo là thuật ngữ nhạc học có nguồn gốc từ Ý, dùng trong tiếng Anh để mô tả sự tăng dần dần. Học viên thường bỏ qua tính chất từ từ và nhầm lẫn với sự tăng đột ngột.
What is the meaning of the word 'crescendo'?
Which sentence uses 'crescendo' correctly?
Which word is most similar to 'crescendo'?
What is the opposite of 'crescendo'?
Can you think of a real-life context where 'crescendo' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật