LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crisp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crisp Ý nghĩa của Từ

  • giòn
  • rõ ràng và sắc nét
  • tươi mới
Illustration for this word

crisp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crisp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɪsp/
Mỹ /krɪsp/
Tiết
crisp

crisp Từ nguyên của Từ

crisp = cris- (gốc) + -p (hậu tố); Nguồn gốc: Latin 'crispus' → Pháp cổ 'crisp' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả táo tươi, khi cắn vào phát ra tiếng giòn, phản ánh sự tươi ngon và độ cứng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, crisp thường được dùng để mô tả độ giòn của thực phẩm hoặc tính rõ ràng, sắc nét của âm thanh và hình ảnh, cũng có thể mang ý nghĩa tươi mới. Dạng động từ ít gặp, người ta hay nói món ăn được làm giòn hoặc giòn lên. Nguồn gốc từ tiếng Latinh crispus qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Từ này mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác tươi mời và sắc bén.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Crisp mô tả kết cấu hoặc âm thanh, không chỉ nhiệt độ.
  • • Dùng cho hình ảnh, ý tưởng hoặc văn bản rõ ràng và sắc nét.
  • • Làm động từ, thường nói làm giòn/giòn lên; không dùng với người.
  • • Gắn với từ như kết cấu, cạnh, gió, hình ảnh để tự nhiên.
  • • Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh tiêu cực; giữ giọng tích cực hoặc trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crisp bị hiểu nhầm là liên quan đến lạnh.
  • Động từ với người sẽ nghe kỳ cục.
  • Không phải mọi thứ giòn đều được gọi crisp; ngữ cảnh quyết định.
  • Không phải synonym của chính xác.
  • Dùng cho texture và sự rõ ràng của ý tưởng hoặc hình ảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: crisp có cả nghĩa về kết cấu và sự rõ ràng, nhưng cách dùng thực tế khác nhau, cần luyện tập với ví dụ cụ thể về đồ ăn, âm thanh và ý tưởng.

Mẹo Học

  • Phân chia crisp theo kết cấu, độ rõ ràng và sự tươi mới và thực hành bằng ví dụ.
  • So sánh với giòn và rõ để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập trong bối cảnh nấu ăn để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Tạo câu về thời tiết, gió, hình ảnh và ý tưởng.
  • Ghi chú các collocations phổ biến: cạnh sắc nét, hình ảnh rõ nét, câu trả lời rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'crisp'?

A.Soft
B.Moist
C.Easily broken
D.Fresh
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'crisp' correctly?

A.The fabric is smooth and silky.
B.I love the crisp sound of fall leaves under my feet.
C.The cake was dense and heavy.
D.The puppy was wet after playing in the rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'crisp'?

A.Mushy
B.Wrinkled
C.Tender
D.Sharp
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'crisp'?

A.Dull
B.Fragile
C.Crunchy
D.Vibrant
Bước 5: Thành thạo

In what context might you describe an apple as 'crisp'?

A.When it makes a loud sound when you take a bite.
B.When it is mushy and overripe.
C.When it has a strong fragrance.
D.When it is warm and cooked.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Morning Routine and Chores

Asking for Help

2025.11.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harvest Festival Traditions

Culture & Festivals

2025.11.27 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ