cruise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'cruise', có thể từ tiếng Hà Lan trung đại 'cruysen' có nghĩa là 'vượt qua', ngụ ý chuyển động mượt mà trên mặt nước. Tưởng tượng một chiếc thuyền lớn lướt êm trên sóng mang đến cảm giác thanh thản và phiêu lưu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước lên boong, nắm chắc vô-lăng và đẩy nhẹ cần ga để thuyền trượt một cách êm ái. Nhìn về phía chân trời, tôi cảm nhận gió và nước, điều chỉnh adjust vô-lăng để giữ nhịp nhẹ nhàng. Vết sóng đổ lại thành một đường mảnh phía sau, tôi để mình trôi theo nhịp, một hành trình cruise giản dị. Khi gió đổi hướng, tôi hơi chuyển người, move một chút và tiếp tục.
cruise có thể dùng như động từ và danh từ, với nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Động từ chỉ việc di chuyển trên mặt nước một cách êm ái, ví dụ tàu沿 bờ biển trôi đi. Danh từ cruise ám chỉ chuyến du ngoạn trên tàu, thường có lịch trình và giải trí trên tàu. Ngoài ra, to cruise có thể có nghĩa là tuần tra hay rà soát một khu vực một cách đều đặn. Nguồn gốc hình dung một động tác lướt trên mặt nước, gợi lên sự bình yên và phiêu lưu.
Đối với người Việt, phân biệt giữa nghĩa du lịch trên tàu và động từ là rất quan trọng; chú ý sự khác biệt với thuật ngữ điều khiển hành trình ôtô.
What is the meaning of 'cruise'?
In which sentence is 'cruise' used correctly?
Which word is a synonym of 'cruise'?
Which word is an antonym of 'cruise'?
Can you think of a real-life context where 'cruise' is commonly used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật