LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cumbersome - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cumbersome Ý nghĩa của Từ

  • nặng nề và khó xử lý
  • khó khăn trong việc sử dụng
  • đáng lo ngại hoặc nặng nề
Illustration for this word

cumbersome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cumbersome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌmbəsəm/
Mỹ /ˈkʌmbərsəm/
Tiết
cumbersome

cumbersome Từ nguyên của Từ

cum- = cùng nhau + bers- = mang vác. Nguồn gốc lịch sử bắt nguồn từ tiếng Latinh (cumulus) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn phải mang theo một gói hàng lớn và nặng nề, khiến việc di chuyển giữa đám đông trở nên khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cumbersome mô tả điều gì đó cồng kềnh, nặng nề hoặc khó xử lý. Nó nhấn mạnh sự bất tiện do kích thước, trọng lượng hoặc thiết kế phức tạp khiến việc thao tác hoặc di chuyển khó khăn. Ví dụ như một vali to với bánh xe hỏng hoặc một quy trình rườm rà khiến công việc mất nhiều thời gian. Trong tiếng Anh, từ này gợi ý bất tiện hơn là nguy hiểm hay xấu xí, và thường so sánh với sự gọn nhẹ và hiệu quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ từ cumbersome mô tả sự bất tiện do kích thước, trọng lượng hoặc thiết kế phức tạp.
  • Nó không nói về nguy hiểm hay vẻ ngoài xấu xí.
  • Hãy hình dung các vật thể cồng kềnh hoặc quy trình chậm.
  • Cụm từ thường gặp: 'cumbersome to carry', 'cumbersome equipment', 'bureaucracy cumbersome'.
  • Nếu muốn nói thẳng, hãy dùng từ đơn giản hơn như heavy hoặc awkward.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa không phải là nguy hiểm
  • Không đồng nghĩa với 'khó chịu' hay 'khó khăn' theo nghĩa chung
  • Mô tả thiết kế, kích thước hoặc trọng lượng, không phải tính cách
  • Thường nhắm vào sự bất tiện vật lý hoặc thể tích
  • Trong một số ngữ cảnh, 'awkward' có thể phù hợp hơn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ cumbersome nói về sự bất tiện vật lý và kích thước; người học thường nhầm với trạng thái tinh thần hay tính cách.

Mẹo Học

  • Hình dung các vật thể cồng kềnh để cố định nghĩa nghĩa.
  • Phân biệt với bulky và awkward để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng với carry hoặc handle trong ví dụ thực tế.
  • Không dùng để chỉ tính cách con người.
  • Nhấn mạnh sự bất tiện thực tế chứ không phải sự khó chịu tinh thần.
  • Học các collocations phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cumbersome'?

A.Complicated
B.Slim
C.Quick
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cumbersome' used correctly?

A.The cat was running.
B.He wore a red shirt.
C.She felt happy.
D.The cumbersome backpack was difficult to carry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'cumbersome'?

A.Awkward
B.Lightweight
C.Efficient
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cumbersome'?

A.Smooth
B.Heavy
C.Complicated
D.Graceful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you describe something as 'cumbersome'?

A.Cooking a simple meal
B.Reading an interesting book
C.Carrying a heavy box up the stairs
D.Going on a fun trip

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ