dais - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'dais' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dais', có nghĩa là nền tảng cao, bắt nguồn từ tiếng Latin 'discus', nghĩa là 'đĩa' hoặc 'đĩa'. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc lớn nơi những vị khách danh dự ngồi trên một nền tảng cao, nâng cao địa vị của họ giữa đám đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDais là một nền cao ở phía trước phòng nơi người phát biểu hoặc khách được kính trọng ngồi hoặc đứng. Trong các dịp trang trọng, nó thường đánh dấu quyền uy hoặc tầm quan trọng nghi lễ, ví dụ khi từ dais công bố sinh viên tốt nghiệp hoặc một ban thảo luận ngồi trên dais tại hội nghị. Từ này nhấn mạnh sự nâng cao và khả năng nhìn thấy, phân biệt người trên dais với khán giả. Nó cũng có thể được dùng như một ẩn dụ cho vị thế được nâng lên của ai đó hoặc điều gì đó trong bối cảnh xã hội hoặc tổ chức. Tuyếp với một sân khấu, dais thường là một khu vực cố định và được xác định rõ.
Dais nhấn mạnh sự phân tầng và sự hiện diện trang trọng; người học thường cho rằng đó là một sân khấu chung, dễ bị dùng ở mức độ không formal.
What is the meaning of the word 'dais'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'dais'.
Which word is most similar to 'dais'?
What is the opposite of 'dais'?
Can you think of a real-life context where this word could apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật