LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dapple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dapple Ý nghĩa của Từ

  • mẫu vết chấm hoặc đốm
  • đánh dấu bằng đốm hoặc vệt
  • thay đổi màu sắc hoặc bóng
Illustration for this word

dapple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dapple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæp.əl/
Mỹ /ˈdæp.əl/
Tiết
dapple

dapple Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: Dap- (từ tiếng Anh cổ) + -ple (hậu tố giảm). Nguồn gốc lịch sử: 'dæppel' từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ ngữ nguyên German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bộ lông của một con ngựa được điểm xuyết ánh sáng lốm đốm khi nó đi qua một khu rừng sáng nắng, thể hiện các mẫu bóng đổ và vẻ đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dapple'?

A.To cause discomfort or pain.
B.To create a sharp noise.
C.To cover in spots or mottled patterns.
D.To make something less visible.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'dapple' in a sentence.

A.The chef decided to dapple the sauce with a hint of salt.
B.The sunlight dappled through the leaves of the trees.
C.She tried to dapple out the bad memories.
D.He dappled the fabric until it was soft.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dapple'?

A.Show
B.Clean
C.Spot
D.Build
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dapple'?

A.Patterned
B.Striped
C.Uniform
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is dappled?

A.The walls of the room were painted a solid blue.
B.The sky was clear without any clouds today.
C.The horse had a beautiful coat with spots of white and brown.
D.He decided to wear a simple black shirt.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ