dappled - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Dappled phân tích thành gốc 'dapple', chỉ các đốm thường được dùng trong bối cảnh các mẫu ánh sáng. Hành trình lịch sử của từ này từ tiếng Anh cổ 'deop' tới tiếng Anh trung đại liên quan đến các đốm trên bề mặt. Hãy tưởng tượng ánh sáng mặt trời lọt qua tán lá, tạo nên một vũ điệu giữa ánh sáng và bóng tối trên mặt đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ« dappled » mô tả bề mặt hoặc cảnh vật có các đốm màu hoặc sự pha trộn giữa ánh sáng và bóng tối. Thường liên quan đến ánh nắng lọt qua tán lá, tạo nên một mẫu vệt loang lổ trên mặt đất, vải vóc, lông hay da. Từ này nhấn mạnh sự tương tác giữa ánh sáng và màu sắc, chứ không phải một tông màu đồng nhất. Có thể dùng để miêu tả thời tiết, vườn, quần áo hoặc lông động vật, tạo cảm giác tự nhiên và đa dạng. Nguồn gốc từ từ “dapple” có nghĩa là đốm, từng được dùng trong tiếng Anh cổ và Trung cổ. Hãy tưởng tượng ánh sáng xuyên qua tán lá và nhảy múa thành những đốm sáng tối trên bề mặt.
Giải thích ngắn gọn sự khác biệt về ngữ nghĩa cho người Việt học tiếng Anh
What does the word 'dappled' mean?
Choose the correct usage of the word 'dappled' in a sentence.
Which word is most similar to 'dappled'?
What is the opposite of 'dappled'?
Think of a real-life context involving the word 'dappled'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật