LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dappled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dappled Ý nghĩa của Từ

  • được đánh dấu bằng các đốm hoặc mảnh màu
  • có hình dáng lốm đốm
  • đặc trưng bởi sự pha trộn giữa ánh sáng và bóng tối
Illustration for this word

dappled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dappled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæp.əld/
Mỹ /ˈdæp.əld/
Tiết
dappled

dappled Từ nguyên của Từ

Dappled phân tích thành gốc 'dapple', chỉ các đốm thường được dùng trong bối cảnh các mẫu ánh sáng. Hành trình lịch sử của từ này từ tiếng Anh cổ 'deop' tới tiếng Anh trung đại liên quan đến các đốm trên bề mặt. Hãy tưởng tượng ánh sáng mặt trời lọt qua tán lá, tạo nên một vũ điệu giữa ánh sáng và bóng tối trên mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

« dappled » mô tả bề mặt hoặc cảnh vật có các đốm màu hoặc sự pha trộn giữa ánh sáng và bóng tối. Thường liên quan đến ánh nắng lọt qua tán lá, tạo nên một mẫu vệt loang lổ trên mặt đất, vải vóc, lông hay da. Từ này nhấn mạnh sự tương tác giữa ánh sáng và màu sắc, chứ không phải một tông màu đồng nhất. Có thể dùng để miêu tả thời tiết, vườn, quần áo hoặc lông động vật, tạo cảm giác tự nhiên và đa dạng. Nguồn gốc từ từ “dapple” có nghĩa là đốm, từng được dùng trong tiếng Anh cổ và Trung cổ. Hãy tưởng tượng ánh sáng xuyên qua tán lá và nhảy múa thành những đốm sáng tối trên bề mặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dappled là tính từ.
  • Dùng để mô tả mẫu ánh sáng và bóng tối không đều.
  • Áp dụng cho bề mặt hoặc cảnh tự nhiên (ánh sáng lọt qua lá, vải, lông, da).
  • Nó thể hiện vẻ ngoài tự nhiên, đa dạng, không đồng nhất.
  • Không phải danh từ; nói 'mẫu loang lổ' hoặc 'ánh sáng loang'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn cho rằng chỉ dùng cho lông động vật có đốm.
  • Nghĩ rằng chỉ mô tả đốm trên bề mặt, không có ánh sáng đan xen.
  • Cho rằng là màu sắc đồng nhất có đốm nhỏ.
  • Dùng cho người hoặc công trình mà bỏ qua hiệu ứng ánh sáng lọt qua lá.
  • So sánh với mottled mà không nhấn mạnh ánh sáng xuyên qua vật thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt về ngữ nghĩa cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Dappled mô tả mẫu ánh sáng và bóng tối không đều, không phải màu sắc đồng nhất.
  • Ghép với danh từ như 'ánh sáng mặt trời', 'lá cây' hoặc 'lông' để diễn đạt.
  • Sử dụng cho bề mặt để biểu đạt kết cấu.
  • Không phải danh từ; dùng 'mẫu loang lổ' để diễn đạt.
  • So sánh với mottled để hiểu sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dappled' mean?

A.An action of jumping
B.A type of flower
C.Spotted or marked with patches of different colors
D.A way of singing
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'dappled' in a sentence.

A.The boy dappled across the street quickly.
B.The dappled sunlight filtered through the leaves.
C.She dappled the cake with icing.
D.They were dappled to win the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dappled'?

A.Solid
B.Streaked
C.Linear
D.Uniform
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dappled'?

A.Monochrome
B.Spotted
C.Variegated
D.Shaded
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life context involving the word 'dappled'.

A.A clear blue sky filled with sunlight.
B.A uniform wall painted in one color.
C.The patterns on a horse's coat can be dappled.
D.A smooth lake reflecting the mountains.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ