LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debatable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debatable Ý nghĩa của Từ

  • có thể tranh luận
  • mở để thảo luận
  • có vấn đề
Illustration for this word

debatable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debatable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈbeɪ.tə.bəl/
Mỹ /dɪˈbeɪ.t̬ə.bəl/
Tiết
debatable

debatable Từ nguyên của Từ

debatable = de- (xuống) + batere (đánh) → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng hai người trên chiến trường 'tranh luận' dữ dội, đặt câu hỏi về ai đúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Debatable có nghĩa là có thể bị bàn cãi hoặc chưa có kết luận; mô tả một quan điểm, giả thuyết hoặc tình huống có thể được hiểu theo nhiều cách. Nó mềm hơn 'controversial' và mạnh hơn 'unclear'. Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng mức độ nghi ngờ. Tránh dịch thô thông qua các từ như 'bình luận được' mà không cập nhật sắc thái tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng debatable để gắn cho một khẳng định có thể có quan điểm đối lập
  • Kết hợp với trạng ngữ như tương đối hoặc rất để cho thấy mức độ nghi ngờ
  • Không dùng cho người; áp dụng cho ý tưởng, lý thuyết hoặc tình huống
  • Phân biệt giữa debatable, controversial và arguable
  • Kiểm tra bằng chứng trước khi gán nhãn cho một khẳng định là có thể bàn cãi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm: debatable không có nghĩa là sai, mà là có thể có nhiều cách giải thích.
  • Không phải mọi ý tưởng debatable đều có cơ sở bằng chứng như nhau.
  • Không dùng debatable để chỉ người; chỉ áp dụng cho ý tưởng hoặc vấn đề.
  • Tránh nhầm lẫn với controversial—debate không nhất thiết phản ánh sự bất đồng công khai.
  • Kiểm tra bằng chứng trước khi kết luận về mức độ nghi ngờ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng có thể bàn cãi hoặc còn tranh luận; cần phân biệt mức độ tranh luận xã hội.

Mẹo Học

  • So sánh debatable với arguable và controversial trong câu ví dụ
  • Phân biệt ngữ cảnh khoa học và chính sách
  • Học các collocation phổ biến
  • Viết lại câu để diễn đạt sự nghi ngờ
  • Thu thập 5 ví dụ debatable từ văn bản thực tế
  • Dùng thẻ ghi nhớ để nhớ sắc thái ngữ nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'debatable'?

A.Subject to discussion or argument
B.Undeniably true
C.Completely resolved
D.Universally accepted
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'debatable' correctly?

A.Whether the movie was good or bad is a debatable topic among friends.
B.The math problem had a debatable solution that everyone agreed on.
C.The weather today is debatable, as it is sunny.
D.Her opinion on the book is debatable because it was universally praised.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'debatable'?

A.Undisputed
B.Certain
C.Controversial
D.Resolved
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'debatable'?

A.Settled
B.Disputable
C.Controversial
D.Arguable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is debatable?

A.The decision about which restaurant to go to was easy and straightforward.
B.People often have discussions over the best sports team, which can lead to lively debates.
C.There was a clear winner in the competition, eliminating any doubt.
D.Everyone agreed on the rules, so there were no arguments.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ