decagon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(Deca- có nghĩa là mười + -gon có nghĩa là góc) Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, sau đó là tiếng Latinh và được điều chỉnh sang tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc lều đầy màu sắc có mười mặt, mỗi mặt đại diện cho một phần của lễ hội, giúp nhớ đến tính chất mười cạnh của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThập giác là hình đa giác có mười cạnh và mười góc. Trong hình học, nó thường được dùng để minh họa tổng góc của một đa giác và các tính chất đối xứng khi các cạnh và góc bằng nhau. Từ gốc Hy Lạp deka (mười) và gonia (góc) được mượn vào tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Thông thường thập giác đều có các cạnh và góc bằng nhau; nội angles là 144 độ và ngoại角 là 36 độ. Hiểu thập giác giúp so sánh với các đa giác khác như ngũ giác hoặc lục giác.
Giải thích cho người Việt: thuật ngữ hình học thường dùng nguồn gốc Hy Lạp/La-tinh; phân biệt rõ giữa cạnh và góc.
What is the definition of 'decagon'?
Which sentence uses 'decagon' correctly?
Which word is most similar to 'decagon'?
What is the opposite of 'decagon'?
Can you think of a real-life context where a 'decagon' would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật