LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decagon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decagon Ý nghĩa của Từ

  • Một đa giác có mười cạnh.
  • Hình dạng hình học có mười góc.
  • Hình mười cạnh trong kiến trúc.
Illustration for this word

decagon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decagon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛkəɡən/
Mỹ /ˈdɛkəɡən/
Tiết
decagon

decagon Từ nguyên của Từ

(Deca- có nghĩa là mười + -gon có nghĩa là góc) Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, sau đó là tiếng Latinh và được điều chỉnh sang tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc lều đầy màu sắc có mười mặt, mỗi mặt đại diện cho một phần của lễ hội, giúp nhớ đến tính chất mười cạnh của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thập giác là hình đa giác có mười cạnh và mười góc. Trong hình học, nó thường được dùng để minh họa tổng góc của một đa giác và các tính chất đối xứng khi các cạnh và góc bằng nhau. Từ gốc Hy Lạp deka (mười) và gonia (góc) được mượn vào tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Thông thường thập giác đều có các cạnh và góc bằng nhau; nội angles là 144 độ và ngoại角 là 36 độ. Hiểu thập giác giúp so sánh với các đa giác khác như ngũ giác hoặc lục giác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ gốc từ: deka = mười và gonia = góc.
  • Hãy hình dung một hình có mười cạnh bằng cách đếm các đỉnh.
  • So sánh thập giác với ngũ giác và lục giác để nhấn mạnh sự khác biệt.
  • Luyện tập chính tả và phát âm: decagon.
  • Tổng các góc nội (internal) là 1440 độ, góc ngoài là 36 độ.
  • Vẽ một thập giác để cố định khái niệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thập giác không phải luôn đều.
  • Thập giác chỉ là đa giác có mười cạnh, không bắt buộc bằng nhau.
  • Tổng các góc nội suy bằng 360 độ.
  • Tất cả thập giác trông giống nhau.
  • Thập giác dễ nhầm với các hình khối ba chiều tương tự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: thuật ngữ hình học thường dùng nguồn gốc Hy Lạp/La-tinh; phân biệt rõ giữa cạnh và góc.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc từ: deka = mười và gonia = góc.
  • Hãy hình dung một hình mười cạnh bằng cách đếm đỉnh.
  • So sánh thập giác với ngũ giác và lục giác để nhấn mạnh sự khác biệt.
  • Luyện tập chính tả và phát âm: decagon.
  • Tổng các góc nội là 1440 độ; góc ngoài là 36 độ.
  • Vẽ thập giác để cố định khái niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'decagon'?

A.A polygon with ten angles and ten sides
B.A type of tree found in forests
C.A musical genre popular in the 2000s
D.An athletic competition involving ten events
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'decagon' correctly?

A.The athlete ran a decagon in the marathon.
B.She baked a decagon-shaped pie for the party.
C.In geometry class, we learned about a decagon that has ten sides.
D.The decagon was the favorite drink at the café.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decagon'?

A.Nonagon
B.Hexagon
C.Polygon
D.Quadrilateral
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decagon'?

A.Circle
B.Quadrilateral
C.Triangle
D.Polygon
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a 'decagon' would be relevant?

A.The floor of the art gallery was laid out in a beautiful geometric pattern, featuring a decagon.
B.Some playgrounds have equipment shaped like octagons.
C.Many buildings are designed with a circular base.
D.In cooking, it's common to use circular pans for baking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ