LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deceive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deceive Ý nghĩa của Từ

  • khiến ai đó tin vào điều không đúng
  • lừa dối hoặc đánh lừa ai đó
  • giấu sự thật khỏi ai đó
Illustration for this word

deceive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deceive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsiːv/
Mỹ /dɪˈsiv/
Tiết
deceive

deceive Từ nguyên của Từ

de- = từ, ceive = lấy; Latinh decipere (bắt, lừa gạt) → Pháp cổ deceveir → Anh deceive. Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia khéo léo đang điều khiển suy nghĩ của bạn, khiến bạn tin vào những ảo tưởng, minh hoạ cho sự lừa dối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deceive có nghĩa là làm cho ai đó tin vào điều gì không đúng sự thật, thường bằng cách che giấu sự thật. Nó có thể là nói dối trực tiếp, nhưng cũng có thể lừa dối người khác bằng sự thao túng khéo léo hoặc che giấu thông tin quan trọng. Trong tiếng Việt, deceive mang nghĩa trang trọng hơn và thường gắn với ý tiêu cực về đạo đức; từ đồng nghĩa là lừa dối, gạt. Danh từ tương ứng là deception (sự lừa dối). Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia thể hiện ảo ảnh để người xem tin vào một thực tại giả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý: deceive hàm ý cố ý lừa dối; không phải mọi lời nói lạc hướng đều là deception. Dùng deceive into khi kết quả là do thuyết phục ai đó làm việc gì. Phân biệt deceive với lie và mislead. deception là danh từ. Cấu trúc bị động: be deceived by.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deceive so với lie: deception thường ngụ ý thao túng rộng hơn là một lời nói dối đơn lẻ.
  • Deceive không nhất thiết là nói dối trực tiếp; có thể là dấu diếm thông tin.
  • Be deceived nói về việc bị lừa bởi người khác, không phải ý định lừa dối.
  • Trong giao tiếp thường ngày, người ta dùng mislead hay trêu chọc hơn là deceive.
  • Deception là danh từ chỉ hành động lừa dối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, deceive mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh ý định lừa dối; người học hay nhầm với lie hoặc mislead và bỏ qua các cấu trúc deceive into / be deceived by.

Mẹo Học

  • Học cấu trúc deceive into doing something
  • Luyện be deceived by cho tình huống bị lừa
  • Dùng deception để nói về hành động lừa dối
  • So sánh deceive với lie và mislead
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng
  • Đọc ví dụ đa dạng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'deceive'?

A.Trust
B.Mislead
C.Honor
D.Genuine
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'deceive' correctly?

A.It is wrong to deceive people for personal gain.
B.She will deceive by telling the truth.
C.The honest person always deceives others.
D.His straightforwardness is considered a deceive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'deceive'?

A.Reveal
B.Seduce
C.Trick
D.Honest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'deceive'?

A.Truthful
B.Deceive
C.Honest
D.Genuine
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone deceive another person?

A.While making an honest deal
B.To gain an unfair advantage
C.During a sincere apology
D.In a transparent communication

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ