LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

declaration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

declaration Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố hoặc thông báo chính thức
  • hành động tuyên bố điều gì đó
  • một biểu hiện rõ ràng của ý định
Illustration for this word

declaration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

declaration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛkləˈreɪʃən/
Mỹ /ˌdɛkləˈreɪʃən/
Tiết
declaration

declaration Từ nguyên của Từ

declaration = de- (xuống) + clarare (làm rõ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cuộn giấy được mở ra để công bố một thông báo quan trọng, mang lại sự rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết micro và hít một hơi thật sâu, đứng thẳng. Tôi dịch tư thế một chút, đẩy những từ ngữ từ bên trong ra và tìm nhịp điệu (move). Phòng âm uốn nắn căng thẳng rồi thư giãn, tôi giữ bình tĩnh và điều chỉnh nhịp. Câu tôi nói được đặt trước khán giả, một tuyên bố đơn giản đang sống động từng phút.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Declaration là một lời tuyên bố chính thức hoặc thông báo công khai về một sự kiện, ý định hoặc quyền lợi. Nó có thể xuất hiện trong văn bản pháp lý, tuyên bố của chính phủ hoặc tuyên bố cá nhân. Đòi hỏi sự có hiệu lực về mặt công khai và có thể yêu cầu chữ ký, ngày tháng và chứng nhận. Trong tiếng Việt, sự trang trọng và phạm vi công khai của declaration thường khác so với câu nói thông thường, vì vậy người học nên phân biệt với các từ như tuyên bố, thông báo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng danh từ formal; phân biệt tuyên bố và thông báo; chú ý người nhận; có yếu tố văn bản; trong bối cảnh pháp lý hoặc công vụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Declaration không phải lúc nào cũng là tài liệu pháp lý; có thể là tuyên bố cá nhân.
  • Declaration và thông báo không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng tuyên bố hoặc phát ngôn thay cho declaration.
  • Declaration không có nghĩa là bí mật; nó thường công khai.
  • Có thể nói declaration mà không cần văn bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: trong tiếng Anh, declaration mang sắc thái rất trang trọng và công khai; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng từ khác như statement hoặc announcement tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: tuyên bố độc lập, tuyên bố ý định, tuyên bố dưới thẩm quyền.
  • So sánh declare và announce để cảm nhận sắc thái ý nghĩa.
  • Luyện phong cách formal và các yếu tố bằng văn bản.
  • Đọc tài liệu pháp lý để thấy cách dùng thực tế.
  • Tạo thẻ từ cho từng ngữ cảnh (pháp lý, chính trị, kinh doanh).
  • Luyện câu 'make a declaration' bằng câu ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'declaration'?

A.Emotion
B.Decision
C.Question
D.Statement
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'declaration' used correctly?

A.He walked his dog without making any declaration.
B.She made a declaration about the color of her shirt.
C.The teacher asked a declaration to the students.
D.Their declaration led to a happy ending.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'declaration'?

A.Response
B.Announcement
C.Rebuttal
D.Concealment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'declaration'?

A.Assertion
B.Recognition
C.Acclaim
D.Denial
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'declaration' used in a real-life context?

A.At a court trial when a witness makes a formal statement.
B.During a birthday party when guests share jokes.
C.In a swimming competition when a referee starts the race.
D.At a supermarket checkout when a customer pays for groceries.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Check: Declaration of a Medieval Coin

Immigration & Customs

2025.12.11 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ