LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decline Ý nghĩa của Từ

  • trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn
  • từ chối
  • một độ nghiêng xuống hoặc giảm
Illustration for this word

decline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈklaɪn/
Mỹ /dɪˈklaɪn/
Tiết
decline

decline Từ nguyên của Từ

de- = xuống + cline = nghiêng. Có nguồn gốc từ tiếng Latin declinare, qua tiếng Pháp cổ decliner đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nghiêng xuống để tránh một điều gì đó; vì vậy, decline.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm bút và ngả nhẹ biểu đồ, thấy đường kẻ xuống dốc. Tôi điều chỉnh tay cầm, xoay cổ tay và hướng đường cong xuống dần. Cảm giác ấy tuy nhỏ nhưng thật, một sự điều khiển từ từ giúp giữ nhịp đi. Trong đời thực, khi kế hoạch giảm, giá cả xuống hoặc tâm trạng xuống, tôi học cách phản ứng bình tĩnh và thích nghi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decline có nghĩa tùy ngữ cảnh: giảm sút (đi xuống) hoặc từ chối một đề nghị một cách lịch sự. Động từ có thể là giảm bớt hoặc từ chối một lời mời; danh từ có thể là sự giảm sút hoặc xu hướng xuống. Người Việt thường dùng từ từ chối/nói không lịch sự hơn khi gặp declinate invitation và dùng giảm cho yếu tố số liệu. Cẩn trọng với sự khác biệt giữa từ ngữ mô tả xu hướng và từ ngữ mô tả hành động từ chối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai cách dùng chính: từ chối lịch sự và giảm sút (số liệu/ chất lượng). Phân biệt danh từ và động từ; decline không phải đồng nghĩa với incline. Trong văn bản formal, nói decline một lời mời. Trong thống kê, dùng giảm/giảm sút. Tránh nhầm với khái niệm declination trong ngữ pháp. Ví dụ: giảm doanh số, suy giảm sức khỏe, từ chối đề nghị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Decline không chỉ có nghĩa từ chối; nó cũng có nghĩa giảm sút
  • decline và incline không phải là phản nghĩa tuyệt đối trong mọi ngữ cảnh
  • decline không phải thuật ngữ ngữ pháp
  • không nên dùng decline cho hành động cụ thể mà nên dùng từ tương ứng như từ chối/giảm
  • decline một lời mời khác với suy giảm doanh số

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ giữa suy giảm và từ chối; người học nên chú ý ngữ cảnh để chọn từ đúng cho xu hướng hay lời mời.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính (từ chối vs giảm xuống) với cụm từ dễ bắt gặp.
  • Luyện nói lịch sự từ chối, đặc biệt khi mời.
  • Phân biệt danh từ và động từ trong câu.
  • Kết hợp decline với động từ thống kê như giảm.
  • Cụm từ thường gặp: decline doanh số, decline sức khỏe, decline đề xuất.
  • Chú ý mức độ trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'decline' mean?

A.Accept
B.Decrease
C.Growth
D.Expand
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'decline' correctly?

A.The decline of the new restaurant was celebrated by the community.
B.She expected a decline in her grades, but they increased instead.
C.His health began to improve after a sharp decline.
D.The decline in the stock market caused prices to rise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decline'?

A.Grow
B.Rise
C.Sink
D.Stable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decline'?

A.Ascend
B.Stagnate
C.Fall
D.Shrink
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a decline?

A.Her overall health improved after a decline in her physical condition.
B.The sports team experienced a growth in their fan base over the years.
C.The company saw a decline in sales due to the economic recession.
D.The student's academic performance remained stable throughout the semester.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redeveloping the Old Rail Corridor

Urban Development

2025.12.07 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.11.20 · 1:34 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Shopping Experience and Refund Issues

Shopping & Refunds

2025.09.08 · 0:44 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ