LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deductible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deductible Ý nghĩa của Từ

  • Trong bảo hiểm, số tiền người được bảo hiểm phải trả trước trước khi công ty bảo hiểm chi trả.
  • có thể được giảm trừ thuế, chi phí được khấu trừ.
  • một chi phí đủ điều kiện để được trừ khỏi thu nhập.
Illustration for this word

deductible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deductible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈdʌk.tɪ.bəl/
Mỹ /dɪˈdʌk.tɪ.bəl/
Tiết
deductible

deductible Từ nguyên của Từ

a) Phân tích gốc: de- chỉ hướng xuống/loại bỏ; duc- nghĩa dẫn dắt; -ible biểu thị khả năng. b) Nguồn gốc lịch sử: từ латин deducere → tiếng Pháp cổ déduire → tiếng Anh deductible. c) Hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một mẫu khai thuế có sợi dây kéo xuống dưới, một nhân vật tên duc dẫn các đồng tiền xuống, và con dấu -ible đóng lại để chỉ định có thể được khấu trừ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deductible là một danh từ được dùng trong hai ngữ cảnh chính. Trong bảo hiểm, đó là số tiền bạn trả trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả phần còn lại; càng cao deductible, phí bảo hiểm thường càng thấp nhưng khi có sự cố bạn phải trả nhiều hơn. Trong thuế, deductible là chi phí có thể được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế. Trong quản lý tài chính hàng ngày, deductible cũng có nghĩa là chi phí có thể được trừ. Hiểu deductible giúp so sánh các gói bảo hiểm và lên kế hoạch tài chính và thuế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ deductible là số tiền bạn trả trước khi bảo hiểm chi trả.
  • Trong bảo hiểm, deductible không phải là toàn bộ chi phí bồi thường mà là phần bạn tự chi trả ban đầu.
  • Chi phí được khấu trừ (tax-deductible) là chi phí có thể trừ khỏi thu nhập chịu thuế.
  • Một số hợp đồng có deductible cho mỗi sự cố hoặc hàng năm; đọc kỹ điều khoản.
  • Khi so sánh kế hoạch, hãy tính tổng chi phí: phí bảo hiểm cộng deductible dự kiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deductible là chi phí bảo hiểm trả toàn bộ.
  • deductible càng cao thì bảo hiểm càng kém.
  • deductible và phí bảo hiểm là một.
  • Tất cả chi phí đều được khấu trừ.
  • Có một deductible cho mỗi hợp đồng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa số tiền trả trước khi bảo hiểm trả và chi phí được khấu trừ thuế; cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết deductible với ví dụ bảo hiểm cụ thể.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh bảo hiểm và thuế.
  • So sánh kế hoạch bằng tổng chi phí = phí bảo hiểm + deductible dự kiến.
  • Nhớ rằng tax-deductible mô tả chi phí, không phải số tiền bạn trả.
  • Kiểm tra xem deductible là theo từng sự cố hay theo năm trong điều khoản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following best defines the word 'deductible'?

A.Money paid back to you after filing an insurance claim
B.The amount you must pay out of pocket before an insurance company pays a claim
C.A tax credit that lowers the amount of tax owed
D.A monthly fee you pay to maintain an insurance policy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'deductible' correctly?

A.After the accident, I paid the $500 deductible before my insurance covered the repairs
B.I received a deductible from the government when I filed my taxes
C.The restaurant included a deductible for the meal service on our bill
D.She bought a deductible to protect her phone against accidental drops
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word or phrase is most similar in meaning to 'deductible'?

A.out-of-pocket amount
B.insurance premium
C.reimbursement
D.coverage limit
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word or phrase is the best antonym for 'deductible'?

A.outstanding balance
B.fully covered amount
C.policyholder
D.copayment
Bước 5: Thành thạo

Which scenario would correctly call for the use of the word 'deductible' when describing the costs?

A.The insurer covered the entire repair cost immediately, and you paid nothing out of pocket
B.After the collision, you must pay the first $500 of repairs yourself before the insurer pays the rest
C.You get a monthly rebate from the insurer for not filing any claims last year
D.Your credit card company reimbursed the vendor directly for the damage, so you had no initial expense

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at an Agency

Travel Insurance

2026.01.21 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ