deductible - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) Phân tích gốc: de- chỉ hướng xuống/loại bỏ; duc- nghĩa dẫn dắt; -ible biểu thị khả năng. b) Nguồn gốc lịch sử: từ латин deducere → tiếng Pháp cổ déduire → tiếng Anh deductible. c) Hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một mẫu khai thuế có sợi dây kéo xuống dưới, một nhân vật tên duc dẫn các đồng tiền xuống, và con dấu -ible đóng lại để chỉ định có thể được khấu trừ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDeductible là một danh từ được dùng trong hai ngữ cảnh chính. Trong bảo hiểm, đó là số tiền bạn trả trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả phần còn lại; càng cao deductible, phí bảo hiểm thường càng thấp nhưng khi có sự cố bạn phải trả nhiều hơn. Trong thuế, deductible là chi phí có thể được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế. Trong quản lý tài chính hàng ngày, deductible cũng có nghĩa là chi phí có thể được trừ. Hiểu deductible giúp so sánh các gói bảo hiểm và lên kế hoạch tài chính và thuế.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa số tiền trả trước khi bảo hiểm trả và chi phí được khấu trừ thuế; cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh.
Which of the following best defines the word 'deductible'?
Which sentence uses 'deductible' correctly?
Which word or phrase is most similar in meaning to 'deductible'?
Which word or phrase is the best antonym for 'deductible'?
Which scenario would correctly call for the use of the word 'deductible' when describing the costs?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật