LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deem - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deem Ý nghĩa của Từ

  • nghĩ hoặc coi là
  • đánh giá theo cách cụ thể
  • tin tưởng hoặc có ý kiến
Illustration for this word

deem Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deem Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /diːm/
Mỹ /dim/
Tiết
deem

deem Từ nguyên của Từ

deem = de- (xuống, từ) + em (phân phối) → tiếng Anh cổ 'dēman' (phán xét). Hãy tưởng tượng một thẩm phán ngồi xem xét chứng cứ trước khi đưa ra phán quyết. Điều này liên quan đến cách 'deem' bao gồm việc đánh giá hoặc xem xét quan điểm của ai đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi đặt bàn tay lên nhiều lựa chọn và di chuyển một lựa chọn vào giữa để chú ý. Dời mắt move và điều chỉnh adjust tập trung, hình dung hậu quả có thể xảy ra. Tôi cảm thấy một trọng lượng nhẹ đổ xuống ngực khi quyết định, và cảm giác ấy cho tôi biết nó hợp lý. Vậy tôi coi đó như sự thật và tiến hành hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deem có nghĩa là xem như, cho là một cách nhất định, hoặc tin rằng thứ gì đó có một phẩm chất nhất định. Nó trang trọng hơn think và thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Ví dụ ủy ban cho rằng kế hoạch khả thi sau khi xem xét. Deem bao gồm quá trình đánh giá và quyết định xem điều gì là đúng, hợp lý hoặc chấp nhận được. Có thể theo sau là tính từ hoặc cụm danh từ (deem it appropriate). Ngữ điệu cho thấy người nói đang gán một phán quyết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - deem được dùng ở ngữ cảnh trang trọng, phán quyết.
  • - Bao hàm đánh giá và quyết định chứ không chỉ nghĩ.
  • - Có thể theo sau là tính từ hoặc cụm danh từ (deem it appropriate).
  • - Thường ở dạng bị động để báo cáo quyết định (was deemed).
  • - Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày; dùng nghĩ hoặc cho rằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deem có thể thay thế think ở mọi ngữ cảnh
  • Có thể dùng cho niềm tin hàng ngày lẫn phán quyết formal
  • Chỉ con người mới được xem là; đồ vật không thể
  • Deem luôn hàm ý điều gì sẽ xảy ra
  • Deem là thuật ngữ hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, deem là từ trang trọng, dễ bị nhầm với nghĩ hay cho rằng ở ngữ cảnh hàng ngày.

Mẹo Học

  • Xác định các ngữ cảnh trang trọng phù hợp với deem (pháp lý, hành chính).
  • Kết hợp deem với tính từ hoặc nhóm danh từ (deem it necessary).
  • Luyện dùng thể bị động để báo cáo quyết định (was deemed).
  • So sánh với think để nắm sắc thái đánh giá.
  • Luyện chuyển đổi quan điểm hàng ngày thành phán quyết trang trọng.
  • Đọc văn bản chính thức và đánh dấu các ví dụ với deem.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deem'?

A.Jump
B.Consider
C.Swim
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'deem' used correctly?

A.They deemed the day grey.
B.He deemed for joy.
C.I deemed the book nicely.
D.She deemed the task impossible.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'deem'?

A.Ignore
B.Accept
C.Reject
D.Admire
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone 'deem' something?

A.Eating a meal
B.Deciding on a movie to watch
C.Learning to dance
D.Playing a musical instrument
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where you would 'deem' something? Please give an example sentence using the word.

A.Example sentence
B.Explanation
C.Illustration
D.Demonstration

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ