deem - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
deem = de- (xuống, từ) + em (phân phối) → tiếng Anh cổ 'dēman' (phán xét). Hãy tưởng tượng một thẩm phán ngồi xem xét chứng cứ trước khi đưa ra phán quyết. Điều này liên quan đến cách 'deem' bao gồm việc đánh giá hoặc xem xét quan điểm của ai đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBan đầu tôi đặt bàn tay lên nhiều lựa chọn và di chuyển một lựa chọn vào giữa để chú ý. Dời mắt move và điều chỉnh adjust tập trung, hình dung hậu quả có thể xảy ra. Tôi cảm thấy một trọng lượng nhẹ đổ xuống ngực khi quyết định, và cảm giác ấy cho tôi biết nó hợp lý. Vậy tôi coi đó như sự thật và tiến hành hành động.
Deem có nghĩa là xem như, cho là một cách nhất định, hoặc tin rằng thứ gì đó có một phẩm chất nhất định. Nó trang trọng hơn think và thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Ví dụ ủy ban cho rằng kế hoạch khả thi sau khi xem xét. Deem bao gồm quá trình đánh giá và quyết định xem điều gì là đúng, hợp lý hoặc chấp nhận được. Có thể theo sau là tính từ hoặc cụm danh từ (deem it appropriate). Ngữ điệu cho thấy người nói đang gán một phán quyết.
Trong tiếng Việt, deem là từ trang trọng, dễ bị nhầm với nghĩ hay cho rằng ở ngữ cảnh hàng ngày.
In which sentence is the word 'deem' used correctly?
Which word is an antonym of 'deem'?
In what real-life context would someone 'deem' something?
Can you think of a situation where you would 'deem' something? Please give an example sentence using the word.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật