LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deflect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deflect Ý nghĩa của Từ

  • khiến cái gì đó thay đổi hướng
  • rời khỏi hướng thẳng
  • chuyển hướng sự chú ý hoặc sức mạnh khỏi mục tiêu
Illustration for this word

deflect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deflect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈflɛkt/
Mỹ /dɪˈflɛkt/
Tiết
deflect

deflect Từ nguyên của Từ

de- = ra xa, flectere = bẻ cong. Nguồn gốc từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng suối và bạn ném một viên đá để làm nó chuyển hướng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deflect là động từ có nghĩa là làm cho một vật đổi hướng hoặc lệch khỏi một đường thẳng ban đầu. Nó dùng được ở cả ngữ cảnh vật lý (một khiên chắn làm lệch cú đánh, quả bóng lệch khỏi mục tiêu) và ngữ cảnh ẩn ý (đánh lạc hướng câu hỏi, chuyển chủ đề để thu hút sự chú ý). Người học dễ nhầm với reflect hoặc defect; điểm mấu chốt là di chuyển rời khỏi đường đi ban đầu, không chỉ phản chiếu hay thiếu sót. Nguồn gốc: de- (ra khỏi) + flectere (uốn cong).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng deflect được dùng để chỉ làm lệch hướng một vật hoặc đánh lạc hướng sự chú ý. Có hai nghĩa chính: lệch hướng vật lý và lách sự chú ý. Đừng nhầm với reflect hoặc defect; dùng deflect từ khi nói đến chuyển hướng khỏi quỹ đạo ban đầu hoặc chuyển hướng chú ý. Tiền tố de- (rời khỏi) + flectere (uốn cong).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa deflect và reflect khi nói về phản chiếu.
  • Nhầm lẫn giữa defect và deflect (lẫn với khuyết điểm).
  • Phân biệt deflect from và deflect to tùy ngữ cảnh.
  • Lưu ý khác biệt giữa lệch hướng vật lý và lạc hướng chú ý.
  • Học từ vựng theo gốc từ giúp nhớ lâu hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu deflect là lệch hướng cả về vật lý lẫn chú ý. Có thể nhầm với reflect hoặc defect. Tập trung vào hai nghĩa chính và luyện tập bằng các câu thực tế.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa chính: lệch hướng vật lý và lách sự chú ý.
  • Cụ thể hóa với các collocation phổ biến: deflect một cú đánh, deflect câu hỏi, deflect sự chú ý.
  • So với reflect và defect để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý giới từ: deflect from và deflect to tùy ngữ cảnh.
  • Đọc to để luyện cảm giác hướng đi.
  • Nhớ gốc từ de- + flectere để dễ ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deflect'?

A.void
B.Trap
C.Push away
D.end
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'deflect' correctly?

A.He deflected the ball with his hand.
B.She tried to attract attention.
C.The road was blocked with barriers.
D.They loved the beautiful sunset.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'deflect'

A.irect
B.ivert
C.bsorb
D.Recruit
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the antonym of 'deflect'

A.Release
B.ttract
C.Hinder
D.Support
Bước 5: Thành thạo

In a conversation about sports, when might a player need to deflect the ball?

A.uring a penalty kick
B.When an opponent passes the ball
C.When shooting a goal
D.When trying to keep possession

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ