deflect - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = ra xa, flectere = bẻ cong. Nguồn gốc từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng suối và bạn ném một viên đá để làm nó chuyển hướng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDeflect là động từ có nghĩa là làm cho một vật đổi hướng hoặc lệch khỏi một đường thẳng ban đầu. Nó dùng được ở cả ngữ cảnh vật lý (một khiên chắn làm lệch cú đánh, quả bóng lệch khỏi mục tiêu) và ngữ cảnh ẩn ý (đánh lạc hướng câu hỏi, chuyển chủ đề để thu hút sự chú ý). Người học dễ nhầm với reflect hoặc defect; điểm mấu chốt là di chuyển rời khỏi đường đi ban đầu, không chỉ phản chiếu hay thiếu sót. Nguồn gốc: de- (ra khỏi) + flectere (uốn cong).
Người Việt thường hiểu deflect là lệch hướng cả về vật lý lẫn chú ý. Có thể nhầm với reflect hoặc defect. Tập trung vào hai nghĩa chính và luyện tập bằng các câu thực tế.
Which sentence uses 'deflect' correctly?
Choose the synonym of 'deflect'
Choose the antonym of 'deflect'
In a conversation about sports, when might a player need to deflect the ball?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật