LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demotic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demotic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến người dân thường; phổ biến
  • một hình thức viết của Ai Cập cổ đại
  • một phong cách kém trang trọng hoặc ngôn ngữ nói
Illustration for this word

demotic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demotic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmɒtɪk/
Mỹ /dɪˈmɑːtɪk/
Tiết
demotic

demotic Từ nguyên của Từ

Gốc: demo- (người dân) + -tic (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'demotikós', qua tiếng Latinh sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp đầy những người bình thường, nói chuyện bằng một ngôn ngữ dễ tiếp cận và phong phú về văn hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demotic có ba nghĩa liên quan: tính từ chỉ liên quan tới dân chúng hay đời sống hàng ngày; danh từ chỉ chữ Demotic, chữ viết cổ của Ai Cập; và nghĩa thứ ba là phong cách ngôn ngữ ít trang trọng trong tiếng Anh hiện đại. Nguồn gốc từ Hy Lạp demos 'nhân dân' và -tikós. Hình ảnh ghi nhớ là một chợ đông đúc nơi mọi người nói chuyện thân mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng demotic để mô tả ngôn ngữ hoặc văn hóa hàng ngày.
  • Tránh dùng demotic trong tài liệu chính thức.
  • Cũng có chữ Demotic cổ Ai Cập.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, demotic thường chỉ giọng điệu thân mật, không trang trọng.
  • Ngữ cảnh cho biết nó ám chỉ dân chúng hay chữ viết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demotic chỉ là nói lóng, không phải thuật ngữ lịch sử
  • Nhầm lẫn với chữ Demotic Ai Cập cổ
  • Nhầm lẫn demotic với dân chủ
  • Cho rằng demotic là thô tục
  • Cho rằng chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, demotic có thể ám chỉ ngôn ngữ hàng ngày hoặc chữ Demotic cổ Ai Cập. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Gắn ý nghĩa bằng một ví dụ rõ ràng
  • Ghi chú nghĩa danh từ là chữ viết, không phải từ lóng
  • Chú ý mức độ trang trọng để chọn đúng demotic
  • Gắn hình ảnh ghi nhớ với cả hai nghĩa
  • Luyện câu so sánh giữa formal và demotic
  • Tìm hiểu căn bản về chữ Demotic để tránh nhầm lẫn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'demotic' mean?

A.a type of ancient script
B.relating to the elite class
C.pertaining to the common people
D.expressing deep emotions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'demotic' correctly?

A.The movie was a demotic experience full of complex themes.
B.His demotic style made the book accessible to everyone.
C.She found the mathematics lesson quite demotic and difficult to grasp.
D.The sculpture was a demotic representation of classical art.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'demotic'?

A.exclusive
B.academic
C.popular
D.obscure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demotic'?

A.common
B.ordinary
C.elite
D.social
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'demotic' would apply?

A.The lecture was tailored for experts only.
B.The gathering consisted of scholar-level discussions.
C.The author aimed to reach a wider audience with his demotic approach.
D.The art exhibition showcased ancient artifacts from a rare collection.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ