demotic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: demo- (người dân) + -tic (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'demotikós', qua tiếng Latinh sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp đầy những người bình thường, nói chuyện bằng một ngôn ngữ dễ tiếp cận và phong phú về văn hóa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDemotic có ba nghĩa liên quan: tính từ chỉ liên quan tới dân chúng hay đời sống hàng ngày; danh từ chỉ chữ Demotic, chữ viết cổ của Ai Cập; và nghĩa thứ ba là phong cách ngôn ngữ ít trang trọng trong tiếng Anh hiện đại. Nguồn gốc từ Hy Lạp demos 'nhân dân' và -tikós. Hình ảnh ghi nhớ là một chợ đông đúc nơi mọi người nói chuyện thân mật.
Đối với người học tiếng Việt, demotic có thể ám chỉ ngôn ngữ hàng ngày hoặc chữ Demotic cổ Ai Cập. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
What does the word 'demotic' mean?
Which sentence uses 'demotic' correctly?
Which word is most similar to 'demotic'?
What is the opposite of 'demotic'?
Can you think of a real-life context where 'demotic' would apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật