LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

departure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

departure Ý nghĩa của Từ

  • hành động rời khỏi một địa điểm
  • khởi đầu của một chuyến đi
  • sự sai lệch khỏi con đường mong đợi
Illustration for this word

departure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

departure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpɑː.tʃər/
Mỹ /dɪˈpɑr.tʃər/
Tiết
departure

departure Từ nguyên của Từ

de- = cách xa + parture = hành động chia tay; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu rời ga, với đầu máy tiến về phía trước, tượng trưng cho hành động rời đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đứng dậy, đẩy ghế ra sau và đeo balo lên vai. Mình tiến tới cửa, chỉnh quai đeo và giữ nhịp bước để tiến lên. Một sự thay đổi nhỏ về hướng xuất hiện khi mình quyết định rẽ sang cầu thang thay vì hành lang, và kế hoạch trong đầu căng lại—đây là khởi đầu. Việc rời đi ổn định như một sự thay đổi yên lặng, một con đường mới mở ra trước mắt, và mình tiếp tục bước đi, đã lên đường.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Departure là từ tiếng Anh chỉ sự rời khỏi một nơi, bắt đầu một chuyến đi hoặc một giai đoạn mới. Nó cũng có thể chỉ sự lệch khỏi kế hoạch ban đầu. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa departure với leave và thường dùng từ khác thay cho danh từ này. Trong khi đó, khía cạnh 'điểm khởi phát' cần phân biệt rõ với từ arrive (đến nơi).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Departure là danh từ; động từ là depart.
  • Dùng với thời gian, địa điểm hoặc phương tiện: giờ khởi hành, cổng khởi hành.
  • Tránh nhầm với arrival.
  • Cụm từ thường gặp: khởi hành sớm/muộn, khởi hành đã được lên lịch.
  • Phát âm: /dɪˈpɑːrtʃə(r)/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Departure là danh từ, động từ tương ứng là depart.
  • Có thể ám chỉ rời khỏi một nơi, bắt đầu chuyến đi hoặc lệch khỏi kế hoạch.
  • Tránh nhầm departure với leave hay arrive; phải phân biệt thời điểm.
  • Các collocations đi kèm: giờ khởi hành, cửa khởi hành.
  • Phát âm và ngữ điệu cần chú ý trong tiếng Anh nói nhanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng khởi hành như danh từ; khó khăn là phân biệt với rời khỏi và đến nơi. Cẩn thận với vị trí động từ depart.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ vựng với collocations (giờ khởi hành, phòng chờ).
  • Luyện tập đối thoại theo thời gian khởi hành.
  • Phân biệt departure (danh từ) và depart (động từ).
  • So sánh với arrival để nắm thời điểm.
  • Luyện phát âm và trọng âm.
  • Nghe các thông báo thực tế bằng tiếng Anh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'departure'?

A.Arrival
B.Stay
C.Leaving
D.Situation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'departure' used correctly?

A.He stayed home during the departure.
B.She arrived at the airport for her departure.
C.The arrival time is different from the departure time.
D.The departure of the sun is visible in the evening.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'departure'?

A.Arrival
B.Stay
C.Entrance
D.Return
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'departure'?

A.Arrival
B.Journey
C.Trip
D.Travel
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'departure' in a real-life context?

A.Talking about the departure time of a flight.
B.Reflecting on the departure of summer and arrival of fall.
C.Explaining the departure of a train from the station.
D.Discussing the departure of a friend for a trip.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ