departure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = cách xa + parture = hành động chia tay; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc tàu rời ga, với đầu máy tiến về phía trước, tượng trưng cho hành động rời đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đứng dậy, đẩy ghế ra sau và đeo balo lên vai. Mình tiến tới cửa, chỉnh quai đeo và giữ nhịp bước để tiến lên. Một sự thay đổi nhỏ về hướng xuất hiện khi mình quyết định rẽ sang cầu thang thay vì hành lang, và kế hoạch trong đầu căng lại—đây là khởi đầu. Việc rời đi ổn định như một sự thay đổi yên lặng, một con đường mới mở ra trước mắt, và mình tiếp tục bước đi, đã lên đường.
Departure là từ tiếng Anh chỉ sự rời khỏi một nơi, bắt đầu một chuyến đi hoặc một giai đoạn mới. Nó cũng có thể chỉ sự lệch khỏi kế hoạch ban đầu. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa departure với leave và thường dùng từ khác thay cho danh từ này. Trong khi đó, khía cạnh 'điểm khởi phát' cần phân biệt rõ với từ arrive (đến nơi).
Tiếng Việt thường dùng khởi hành như danh từ; khó khăn là phân biệt với rời khỏi và đến nơi. Cẩn thận với vị trí động từ depart.
In which sentence is 'departure' used correctly?
Which word is a synonym of 'departure'?
What is the opposite of 'departure'?
How would you use 'departure' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật