LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

depredation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

depredation Ý nghĩa của Từ

  • hành động tấn công hoặc cướp bóc
  • thiệt hại hoặc sự hủy diệt gây ra bởi các hành động đó
  • sự tàn phá hoặc hủy diệt rộng rãi
Illustration for this word

depredation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

depredation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ˌdɛp.rɪˈdeɪ.ʃən//
Mỹ //ˌdɛp.rɪˈdeɪ.ʃən//
Tiết
depredation

depredation Từ nguyên của Từ

Gốc 'depraedare' được phân tách thành 'de-' (xuống, ra xa) + 'praedare' (cướp bóc). Có nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một nhóm kẻ cướp từ trên núi xuống, mang theo sự tàn phá đến một ngôi làng từng yên bình, tượng trưng cho bản chất của 'depredation'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Depredation là một danh từ trang trọng nói về hành vi tấn công và cướp bóc, cũng như thiệt hại hoặc phá hủy do hành động này gây ra. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, quân sự, pháp lý và báo chí để mô tả các vụ cướp bóc có tổ chức bởi kẻ xâm lược hoặc lực lượng xâm nhập. Tông màu nghiêm trọng và lên án hơn so với các từ thông dụng như phá hoại, và thường ám chỉ thiệt hại rộng lớn ngoài một sự cố đơn lẻ. Người học nên tránh nhầm lẫn depredation với predation (quan hệ săn mồi) hoặc depreciation (mất giá). Trong usage hiện đại, depredation có thể mô tả cả thiệt hại tức thì lẫn sự suy vong của cộng đồng hoặc hệ sinh thái, đặc biệt trong các bản tường thuật về chiến tranh hoặc chinh phục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Depredation là từ ngữ trang trọng, thường gặp trong lịch sử, quân sự hoặc báo chí.
  • - Không nhầm với predation (săn mồi) hay depreciation (mất giá).
  • - Thường gặp trong cụm từ depredations by invaders hoặc depredation of resources.
  • - Ngụ ý thiệt hại rộng lớn và có tổ chức.
  • - Thông dụng trong văn viết mang tính nghiêm túc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Depredation không chỉ là phá hoại, mà là hành động cướp bóc có tổ chức.
  • Trong nói chuyện hàng ngày nghe rất trang trọng hoặc cổ điển.
  • Dễ nhầm với predation (săn mồi) hoặc depreciation (mất giá).
  • Không phù hợp cho thiệt hại nhỏ.
  • Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc báo chí.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, depredation nghe trang trọng và mang tính lịch sử hoặc báo chí. Người học dễ nhầm với predation hoặc depreciation và cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hình dung sự cướp bóc có tổ chức và thiệt hại rộng lớn.
  • Phân biệt depredation với predation và depreciation.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, pháp lý hoặc báo chí.
  • Học các collocations như depredations by invaders, depredation of resources.
  • Đọc văn bản formal để nắm cách dùng đúng.
  • Thực hành với văn bản tin tức và tài liệu học thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'depredation' mean?

A.A rescue operation
B.A form of celebration
C.An act of destruction or damage
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'depredation' correctly?

A.The depredation of the cake made everyone sad.
B.Many people gather to witness the depredation of the art exhibit.
C.The wolves caused serious depredation to the livestock in the area.
D.She felt depredation when she saw her favorite movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'depredation'?

A.Maintenance
B.Destruction
C.Celebration
D.Creation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'depredation'?

A.Preservation
B.Destruction
C.Deterioration
D.Decay
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving depredation?

A.The volunteers worked hard to restore the damaged forest.
B.They celebrated the completion of the new park with a festival.
C.After the storm, the depredation of the landscape was visible in the fallen trees.
D.The architect presented plans for the new community center.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ