LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cụm từ liên quan đến depriviation

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deprivation Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng bị tước đoạt một cái gì đó
  • thiếu hụt hoặc từ chối điều gì đó thiết yếu
  • tình trạng không có các nhu cầu cơ bản
Illustration for this word

deprivation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deprivation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛprɪˈveɪʃən/
Mỹ /ˌdɛprɪˈveɪʃən/
Tiết
deprivation

deprivation Từ nguyên của Từ

de- = xa, privare = tước đoạt. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình dung một người lấy đi một chiếc chìa khóa, khóa cửa và để ai đó bên ngoài mà không có đường vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, deprivation được dịch là sự thiếu thốn hoặc sự tước đoạt. Nó mô tả trạng thái thiếu hụt một thứ cần thiết, như thực phẩm, chỗ ở hoặc quyền lợi. Trong ngôn ngữ học thuật, ta gặp 'sự tước đoạt quyền', 'sự thiếu thốn kinh tế'. Từ này mang sắc thái cho thấy có yếu tố bên ngoài đã lấy đi thứ gì của người nói. Học viên cần phân biệt deprivation với thiếu và thiếu hụt mang tính cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Việt, deprivation thường là danh từ trừu tượng và được dùng với tính từ như dài hạn, kinh tế, hoặc giấc ngủ. Động từ thường gặp: trải qua, phải đối mặt với. Tránh nhầm với thiếu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • deprivation chỉ nói đến thiếu thốn vật chất
  • Không dùng cho quyền bị mất
  • Giới từ và động từ dễ gây nhầm lẫn
  • a deprivation không tự nhiên trong tiếng Việt
  • Nhiều người hiểu nhầm với thiếu hụt cá nhân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, sự thiếu thốn thường gắn với thiếu hụt vật chất; sự tước đoạt liên quan tới quyền lợi và quyền lực, cần phân biệt qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Sự thiếu thốn thường là danh từ không đếm được; không dùng 'a deprivation' phổ biến.
  • Ghép với tính từ như dài hạn, kinh tế, giấc ngủ để chỉ loại thiếu thốn.
  • Collocations phổ biến: deprivation of rights, sleep deprivation.
  • Phân biệt với thiếu hụt mang tính cá nhân.
  • Đọc tài liệu xã hội học để thấy cách dùng chuẩn.
  • Luyện nghe nói với bối cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'deprivation' mean?

A.To lose something
B.To gain something
C.To share something
D.To hide something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'deprivation' correctly?

A.I felt deprivation after buying a new phone.
B.He received a deprivation for his birthday.
C.The party was full of deprivation and joy.
D.She was happy after the deprivation of her favorite food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'deprivation'?

A.Abundance
B.Lack
C.Wealth
D.Excess
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'deprivation'?

A.Fulfillment
B.Luxury
C.Plenty
D.Comfort
Bước 5: Thành thạo

How does 'deprivation' apply in real life?

A.Skipping meals can lead to nutrient deprivation.
B.Having too much food is a form of deprivation.
C.Deprivation only affects physical aspects.
D.Deprivation has no impact on mental health.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ